appearings

[Mỹ]/əˈpɪərɪŋz/
[Anh]/əˈpɪrɪŋz/

Dịch

n. Hành động xuất hiện hoặc xuất hiện trước mắt; các trường hợp một thứ trở nên nhìn thấy được hoặc rõ ràng.

Cụm từ & Cách kết hợp

sudden appearing

Hiện lên đột ngột

strange appearing

Hiện lên kỳ lạ

mysterious appearing

Hiện lên bí ẩn

first appearing

Hiện lên lần đầu

brief appearing

Hiện lên ngắn ngủi

unexpected appearing

Hiện lên bất ngờ

ghostly appearing

Hiện lên huyền bí

spectacular appearing

Hiện lên ngoạn mục

dramatic appearing

Hiện lên kịch tính

curious appearing

Hiện lên tò mò

Câu ví dụ

the sudden appearings of ghosts frightened the villagers.

Sự xuất hiện đột ngột của các hồn ma đã làm sợ hãi các cư dân làng mạc.

we witnessed several mysterious appearings of lights in the sky.

Chúng tôi đã chứng kiến nhiều lần xuất hiện kỳ lạ của ánh sáng trên bầu trời.

the appearings of new species continue to surprise biologists.

Sự xuất hiện của các loài mới tiếp tục làm cho các nhà sinh vật học ngạc nhiên.

his unexpected appearings at social events always cause a stir.

Sự xuất hiện bất ngờ của anh ấy tại các sự kiện xã hội luôn gây xôn xao.

the magazine features regular appearings of celebrity interviews.

Tạp chí có các cuộc phỏng vấn sao nổi tiếng xuất hiện thường xuyên.

the appearings of symptoms varied significantly among patients.

Sự xuất hiện của các triệu chứng thay đổi đáng kể giữa các bệnh nhân.

documenting the appearings of cultural traditions preserves heritage.

Ghi lại sự xuất hiện của các truyền thống văn hóa giúp bảo tồn di sản.

the appearings of butterflies in the garden signal spring's arrival.

Sự xuất hiện của các chú bướm trong vườn báo hiệu sự đến của mùa xuân.

regular appearings at council meetings show civic commitment.

Sự xuất hiện thường xuyên tại các cuộc họp hội đồng cho thấy cam kết công dân.

strange appearings of patterns in the data puzzled scientists.

Sự xuất hiện kỳ lạ của các mô hình trong dữ liệu làm bối rối các nhà khoa học.

the appearings of cracks in the old building raised safety concerns.

Sự xuất hiện của các vết nứt trong tòa nhà cũ đã làm dấy lên lo ngại về an toàn.

the appearings of migratory birds mark the change of seasons.

Sự xuất hiện của các loài chim di cư đánh dấu sự thay đổi của các mùa.

tracking the appearings of symptoms helps doctors treat patients better.

Theo dõi sự xuất hiện của các triệu chứng giúp các bác sĩ điều trị bệnh nhân tốt hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay