| số nhiều | appels |
appel for action
kêu gọi hành động
answer the appel
trả lời kêu gọi
launch an appel
khởi động kêu gọi
appel for action
kêu gọi hành động
answer the appel
trả lời kêu gọi
launch an appel
khởi động kêu gọi
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay