the appetisingnesses of the various dishes impressed all the dinner guests.
Độ hấp dẫn của các món ăn khác nhau đã ấn tượng tất cả các vị khách dự tiệc tối.
she noted the remarkable appetisingnesses of the carefully plated desserts.
Cô ấy nhận thấy độ hấp dẫn đáng kinh ngạc của các món tráng miệng được bày trí cẩn thận.
the chef combined different appetisingnesses to create a harmonious flavor profile.
Người đầu bếp kết hợp các độ hấp dẫn khác nhau để tạo ra một hồ sơ hương vị hài hòa.
the restaurant's new menu featured unique appetisingnesses that set it apart.
Menu mới của nhà hàng có những độ hấp dẫn độc đáo giúp nó nổi bật.
the multiple appetisingnesses of the international buffet were truly overwhelming.
Đa dạng độ hấp dẫn của bữa tiệc buffet quốc tế thực sự là điều khiến người ta choáng ngợp.
we compared the appetisingnesses of homemade cooking versus restaurant cuisine.
Chúng tôi so sánh độ hấp dẫn của nấu ăn tự làm so với ẩm thực nhà hàng.
the appetisingnesses of the perfectly arranged dishes tempted every passerby.
Độ hấp dẫn của các món ăn được sắp xếp hoàn hảo đã hấp dẫn mọi người đi ngang qua.
each course offered distinct appetisingnesses that delighted the hungry diners.
Mỗi món ăn cung cấp những độ hấp dẫn riêng biệt làm hài lòng các thực khách đang đói.
the bakery's display window showcased incredible appetisingnesses of fresh pastries.
Cửa sổ trưng bày của tiệm bánh đã thể hiện những độ hấp dẫn phi thường của những chiếc bánh mì mới.
the food critic praised the multiple appetisingnesses presented in the tasting menu.
Phê bình ẩm thực khen ngợi nhiều độ hấp dẫn được trình bày trong thực đơn nếm thử.
despite the plain ingredients, the cook achieved surprising appetisingnesses.
Dù các nguyên liệu đơn giản, đầu bếp đã đạt được những độ hấp dẫn đáng ngạc nhiên.
the appetisingnesses of the street food attracted tourists from around the world.
Độ hấp dẫn của ẩm thực đường phố đã thu hút du khách từ khắp nơi trên thế giới.
the appetisingnesses of the various dishes impressed all the dinner guests.
Độ hấp dẫn của các món ăn khác nhau đã ấn tượng tất cả các vị khách dự tiệc tối.
she noted the remarkable appetisingnesses of the carefully plated desserts.
Cô ấy nhận thấy độ hấp dẫn đáng kinh ngạc của các món tráng miệng được bày trí cẩn thận.
the chef combined different appetisingnesses to create a harmonious flavor profile.
Người đầu bếp kết hợp các độ hấp dẫn khác nhau để tạo ra một hồ sơ hương vị hài hòa.
the restaurant's new menu featured unique appetisingnesses that set it apart.
Menu mới của nhà hàng có những độ hấp dẫn độc đáo giúp nó nổi bật.
the multiple appetisingnesses of the international buffet were truly overwhelming.
Đa dạng độ hấp dẫn của bữa tiệc buffet quốc tế thực sự là điều khiến người ta choáng ngợp.
we compared the appetisingnesses of homemade cooking versus restaurant cuisine.
Chúng tôi so sánh độ hấp dẫn của nấu ăn tự làm so với ẩm thực nhà hàng.
the appetisingnesses of the perfectly arranged dishes tempted every passerby.
Độ hấp dẫn của các món ăn được sắp xếp hoàn hảo đã hấp dẫn mọi người đi ngang qua.
each course offered distinct appetisingnesses that delighted the hungry diners.
Mỗi món ăn cung cấp những độ hấp dẫn riêng biệt làm hài lòng các thực khách đang đói.
the bakery's display window showcased incredible appetisingnesses of fresh pastries.
Cửa sổ trưng bày của tiệm bánh đã thể hiện những độ hấp dẫn phi thường của những chiếc bánh mì mới.
the food critic praised the multiple appetisingnesses presented in the tasting menu.
Phê bình ẩm thực khen ngợi nhiều độ hấp dẫn được trình bày trong thực đơn nếm thử.
despite the plain ingredients, the cook achieved surprising appetisingnesses.
Dù các nguyên liệu đơn giản, đầu bếp đã đạt được những độ hấp dẫn đáng ngạc nhiên.
the appetisingnesses of the street food attracted tourists from around the world.
Độ hấp dẫn của ẩm thực đường phố đã thu hút du khách từ khắp nơi trên thế giới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay