appointer

[Mỹ]/[əˈpɔɪntər]/
[Anh]/[əˈpɔɪntər]/

Dịch

n. Một người bổ nhiệm ai đó hoặc cái gì đó; Một người có thẩm quyền bổ nhiệm.
v. Chỉ định hoặc đề cử ai đó cho một vị trí.
Word Forms
số nhiềuappointers

Cụm từ & Cách kết hợp

the appointer

người bổ nhiệm

appointing appointer

người bổ nhiệm người bổ nhiệm

appointer's choice

lựa chọn của người bổ nhiệm

appointed appointer

người bổ nhiệm được bổ nhiệm

senior appointer

người bổ nhiệm cao cấp

chief appointer

người bổ nhiệm trưởng

the appointer role

vai trò của người bổ nhiệm

appointer position

vị trí của người bổ nhiệm

former appointer

người bổ nhiệm cũ

new appointer

người bổ nhiệm mới

Câu ví dụ

the new ceo is a highly respected appointer within the company.

CEO mới là một người bổ nhiệm được kính trọng cao trong công ty.

he was the appointer for several key positions in the department.

Anh ấy là người bổ nhiệm cho một số vị trí quan trọng trong bộ phận.

the board sought an experienced appointer to fill the vacancy.

Hội đồng tìm kiếm một người bổ nhiệm có kinh nghiệm để lấp đầy vị trí trống.

the appointer carefully reviewed all the candidates' profiles.

Người bổ nhiệm đã xem xét cẩn thận hồ sơ của tất cả các ứng viên.

she is the appointer responsible for senior management roles.

Cô ấy là người bổ nhiệm chịu trách nhiệm cho các vị trí quản lý cấp cao.

the appointer made a difficult decision regarding the promotion.

Người bổ nhiệm đã đưa ra một quyết định khó khăn liên quan đến việc thăng chức.

the appointer considered several factors before making the selection.

Người bổ nhiệm đã xem xét nhiều yếu tố trước khi đưa ra quyết định lựa chọn.

he served as the appointer for the university's research grants.

Anh ấy từng là người bổ nhiệm cho các khoản tài trợ nghiên cứu của trường đại học.

the appointer's role is crucial in shaping the team's future.

Vai trò của người bổ nhiệm rất quan trọng trong việc định hình tương lai của nhóm.

the appointer announced the new team members to the staff.

Người bổ nhiệm đã thông báo các thành viên mới của nhóm cho nhân viên.

the appointer has a reputation for fairness and objectivity.

Người bổ nhiệm có danh tiếng là công bằng và khách quan.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay