equitably apportion
phân bổ công bằng
apportion resources
phân bổ nguồn lực
apportion blame
phân bổ lỗi
fairly apportion
phân bổ công bằng
The resources were apportioned evenly among the team members.
Các nguồn lực đã được phân bổ đều cho các thành viên trong nhóm.
It is important to apportion blame fairly in a dispute.
Điều quan trọng là phải phân bổ trách nhiệm một cách công bằng trong tranh chấp.
The committee will apportion the budget based on the project priorities.
Ban thư ký sẽ phân bổ ngân sách dựa trên các ưu tiên của dự án.
They decided to apportion the tasks according to each team member's strengths.
Họ quyết định phân bổ các nhiệm vụ theo điểm mạnh của từng thành viên trong nhóm.
The judge will apportion the damages between the two parties.
Thẩm phán sẽ phân bổ thiệt hại giữa hai bên.
It's challenging to apportion time between work and family.
Thật khó để phân bổ thời gian giữa công việc và gia đình.
The teacher apportioned the group project based on students' interests.
Giáo viên đã phân chia dự án nhóm dựa trên sở thích của học sinh.
The company apportions bonuses based on performance.
Công ty phân bổ tiền thưởng dựa trên hiệu suất.
The land was apportioned among the heirs according to the will.
Đất đai đã được phân chia cho những người thừa kế theo di chúc.
The government apportioned funds for infrastructure development.
Chính phủ đã phân bổ kinh phí cho phát triển cơ sở hạ tầng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay