apprenticeships

[Mỹ]/ˌæprənˈtɪʃɪps/
[Anh]/ˌæp rənˈtɪʃɪps/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một khoảng thời gian mà ai đó làm việc cho một người hoặc tổ chức khác để học một nghề hoặc kỹ năng cụ thể.

Cụm từ & Cách kết hợp

apprenticeships opportunities

các cơ hội học nghề

traditional apprenticeships

học nghề truyền thống

apprenticeship programs

các chương trình học nghề

value of apprenticeships

giá trị của học nghề

apprenticeship training

đào tạo học nghề

successful apprenticeships

học nghề thành công

apprenticeship agreement

thỏa thuận học nghề

government apprenticeships

học nghề do chính phủ hỗ trợ

apprenticeship benefits

lợi ích của học nghề

future of apprenticeships

tương lai của học nghề

Câu ví dụ

many companies offer apprenticeships to help young people gain experience.

Nhiều công ty cung cấp chương trình học nghề để giúp thanh niên có được kinh nghiệm.

apprenticeships can lead to permanent job positions in various fields.

Học nghề có thể dẫn đến các vị trí công việc cố định trong nhiều lĩnh vực.

she decided to pursue apprenticeships instead of going to college.

Cô ấy quyết định theo đuổi học nghề thay vì đi học đại học.

apprenticeships provide valuable hands-on training and mentorship.

Học nghề cung cấp đào tạo thực hành và cố vấn có giá trị.

many skilled trades rely on apprenticeships to train new workers.

Nhiều nghề thủ công chuyên môn dựa vào học nghề để đào tạo người lao động mới.

apprenticeships are a great way to learn while earning a salary.

Học nghề là một cách tuyệt vời để học hỏi trong khi kiếm được mức lương.

he completed several apprenticeships before starting his own business.

Anh ấy đã hoàn thành một số chương trình học nghề trước khi bắt đầu công việc kinh doanh của riêng mình.

many industries are expanding their apprenticeships to attract talent.

Nhiều ngành công nghiệp đang mở rộng chương trình học nghề của họ để thu hút nhân tài.

apprenticeships often include both classroom instruction and on-the-job training.

Học nghề thường bao gồm cả hướng dẫn trên lớp và đào tạo tại chỗ.

government programs support apprenticeships to enhance workforce development.

Các chương trình của chính phủ hỗ trợ học nghề để tăng cường phát triển lực lượng lao động.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay