approfondir

[Mỹ]/[əˈprɒfɒndɪə(r)]/
[Anh]/[ˌæproʊˈfɑːndɪər]/

Dịch

v. Làm cho sâu sắc hơn; làm cho mãnh liệt hơn; Khám phá chi tiết hơn; phân tích kỹ lưỡng; Nâng cao; cải thiện chất lượng.

Cụm từ & Cách kết hợp

approfondir le sujet

Khám phá sâu hơn chủ đề

approfondir ses connaissances

Mở rộng kiến thức

approfondir la recherche

Nghiên cứu sâu hơn

approfondir la discussion

Xem xét kỹ lưỡng hơn cuộc thảo luận

approfondir un problème

Xem xét kỹ lưỡng hơn vấn đề

approfondir la compréhension

Mở rộng hiểu biết

approfondir les études

Nghiên cứu sâu hơn

approfondir l'analyse

Xem xét kỹ lưỡng hơn phân tích

approfondir le mystère

Xem xét kỹ lưỡng hơn bí ẩn

approfondir les liens

Xem xét kỹ lưỡng hơn các mối liên hệ

Câu ví dụ

il faut approfondir ce sujet avant de prendre une décision.

Cần nghiên cứu kỹ hơn chủ đề này trước khi đưa ra quyết định.

les étudiants doivent approfondir leurs connaissances en mathématiques.

Người học cần mở rộng kiến thức về toán học.

nous devons approfondir la question de la protection de l'environnement.

Chúng ta cần nghiên cứu kỹ hơn vấn đề bảo vệ môi trường.

ce livre permet d'approfondir la compréhension de l'histoire chinoise.

Cuốn sách này giúp mở rộng hiểu biết về lịch sử Trung Quốc.

les chercheurs veulent approfondir cette théorie scientifique.

Các nhà nghiên cứu muốn mở rộng lý thuyết khoa học này.

il faut approfondir notre coopération internationale.

Cần mở rộng hợp tác quốc tế của chúng ta.

nous allons approfondir ce projet de recherche.

Chúng ta sẽ mở rộng dự án nghiên cứu này.

ces échanges permettent d'approfondir les liens entre nos deux pays.

Các cuộc trao đổi này giúp củng cố mối quan hệ giữa hai nước chúng ta.

je recommande d'approfondir cette réflexion avant d'agir.

Tôi khuyên nên suy nghĩ kỹ hơn trước khi hành động.

le professeur demande aux élèves d'approfondir leurs analyses.

Giáo viên yêu cầu học sinh mở rộng phân tích của họ.

nous devons approfondir le dialogue entre les cultures.

Chúng ta cần mở rộng đối thoại giữa các nền văn hóa.

cette formation permet d'approfondir les compétences professionnelles.

Khóa đào tạo này giúp nâng cao kỹ năng chuyên môn.

il est nécessaire d'approfondir l'étude de cette question complexe.

Cần nghiên cứu kỹ hơn vấn đề phức tạp này.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay