semi-circular apse
bàn tròn nửa cung
Romanesque apse
apse theo phong cách La Mã
church apse
apse nhà thờ
decorated apse
apse được trang trí
vaulted apse
apse có vòm
apse architecture
kiến trúc apses
gothic apse
apse gothic
At the east end of the nave is the vaulted sanctuary apse and at the west end a great narthex or vestibule, beyond which an exonarthex opens to the forecourt, or atrium.
Ở phía đông của nhà nguyện là phần cung thánh có mái vòm và ở phía tây là một đại sảnh hoặc tiền sảnh lớn, phía sau đó là một ngoại sảnh mở ra tiền sảnh hoặc sân.
The cathedral has a beautiful apse.
Nhà thờ có một phần cung tuyệt đẹp.
The apse of the church is adorned with intricate carvings.
Phần cung của nhà thờ được trang trí bằng những hoa văn phức tạp.
The apse is where the altar is usually located in a church.
Phần cung là nơi đặt bàn thờ trong nhà thờ.
The priest stood at the apse to deliver his sermon.
Linh mục đứng tại phần cung để truyền giáo.
The apse of the mosque faces towards Mecca.
Phần cung của nhà thờ Hồi giáo hướng về Mecca.
The apse is a common feature in many religious buildings.
Phần cung là một đặc điểm phổ biến trong nhiều công trình tôn giáo.
The apse is often semicircular in shape.
Phần cung thường có hình dạng hình bán nguyệt.
The apse provides a focal point in the church architecture.
Phần cung cung cấp một điểm nhấn trong kiến trúc nhà thờ.
The apse is where the clergy usually sits during services.
Phần cung là nơi các linh mục thường ngồi trong các buổi lễ.
The apse is beautifully decorated with stained glass windows.
Phần cung được trang trí đẹp mắt bằng các cửa sổ kính màu.
semi-circular apse
bàn tròn nửa cung
Romanesque apse
apse theo phong cách La Mã
church apse
apse nhà thờ
decorated apse
apse được trang trí
vaulted apse
apse có vòm
apse architecture
kiến trúc apses
gothic apse
apse gothic
At the east end of the nave is the vaulted sanctuary apse and at the west end a great narthex or vestibule, beyond which an exonarthex opens to the forecourt, or atrium.
Ở phía đông của nhà nguyện là phần cung thánh có mái vòm và ở phía tây là một đại sảnh hoặc tiền sảnh lớn, phía sau đó là một ngoại sảnh mở ra tiền sảnh hoặc sân.
The cathedral has a beautiful apse.
Nhà thờ có một phần cung tuyệt đẹp.
The apse of the church is adorned with intricate carvings.
Phần cung của nhà thờ được trang trí bằng những hoa văn phức tạp.
The apse is where the altar is usually located in a church.
Phần cung là nơi đặt bàn thờ trong nhà thờ.
The priest stood at the apse to deliver his sermon.
Linh mục đứng tại phần cung để truyền giáo.
The apse of the mosque faces towards Mecca.
Phần cung của nhà thờ Hồi giáo hướng về Mecca.
The apse is a common feature in many religious buildings.
Phần cung là một đặc điểm phổ biến trong nhiều công trình tôn giáo.
The apse is often semicircular in shape.
Phần cung thường có hình dạng hình bán nguyệt.
The apse provides a focal point in the church architecture.
Phần cung cung cấp một điểm nhấn trong kiến trúc nhà thờ.
The apse is where the clergy usually sits during services.
Phần cung là nơi các linh mục thường ngồi trong các buổi lễ.
The apse is beautifully decorated with stained glass windows.
Phần cung được trang trí đẹp mắt bằng các cửa sổ kính màu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay