apterous

[Mỹ]/ˈæptərəs/
[Anh]/ˈæp-tər-əs/

Dịch

adj. Thiếu cánh; không có cánh.

Cụm từ & Cách kết hợp

apterous insect

côn trùng không có cánh

apterous flightless bird

chim không có cánh

an apterous creature

một sinh vật không có cánh

apterous dragonflies

chuồn chuồn không có cánh

apterous evolution

sự tiến hóa không có cánh

the apterous state

trạng thái không có cánh

apterous adaptation

sự thích nghi không có cánh

Câu ví dụ

the apterous insects adapted well to their environment.

các loài côn trùng không có cánh đã thích nghi tốt với môi trường của chúng.

some species of birds are apterous due to evolutionary changes.

một số loài chim không có cánh do những thay đổi tiến hóa.

apterous forms can be found in various insect families.

các dạng không có cánh có thể được tìm thấy ở nhiều họ côn trùng khác nhau.

scientists study apterous creatures to understand their survival strategies.

các nhà khoa học nghiên cứu các sinh vật không có cánh để hiểu rõ hơn về các chiến lược sống sót của chúng.

the apterous condition of these bugs surprised the researchers.

tình trạng không có cánh của những côn trùng này khiến các nhà nghiên cứu ngạc nhiên.

apterous adaptations can lead to unique ecological niches.

các thích nghi không có cánh có thể dẫn đến các ngách sinh thái độc đáo.

in some habitats, apterous insects thrive without wings.

ở một số môi trường sống, côn trùng không có cánh phát triển mạnh mà không cần cánh.

researchers are interested in the genetics of apterous species.

các nhà nghiên cứu quan tâm đến di truyền học của các loài không có cánh.

the evolution of apterous traits is a fascinating topic.

sự tiến hóa của các đặc điểm không có cánh là một chủ đề hấp dẫn.

apterous individuals may have different mating behaviors.

các cá thể không có cánh có thể có các hành vi giao phối khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay