her aptness for languages amazed everyone.
khả năng học ngoại ngữ của cô ấy khiến mọi người kinh ngạc.
the teacher recognized his aptness in mathematics.
giáo viên nhận ra khả năng toán học của cậu ấy.
his aptness for problem-solving is impressive.
khả năng giải quyết vấn đề của anh ấy rất ấn tượng.
she demonstrated her aptness in leadership during the project.
cô ấy đã thể hiện khả năng lãnh đạo của mình trong suốt dự án.
her aptness for music was evident from a young age.
khả năng âm nhạc của cô ấy đã rõ ràng từ khi còn nhỏ.
he has an aptness for understanding complex concepts.
anh ấy có khả năng hiểu các khái niệm phức tạp.
the child's aptness for drawing was recognized early.
khả năng vẽ của đứa trẻ đã được công nhận sớm.
his aptness in sports helped him win several awards.
khả năng chơi thể thao của anh ấy đã giúp anh ấy giành được nhiều giải thưởng.
she has an innate aptness for teaching others.
cô ấy có một khả năng bẩm sinh để dạy người khác.
the team's aptness for collaboration led to their success.
khả năng hợp tác của đội đã dẫn đến thành công của họ.
her aptness for languages amazed everyone.
khả năng học ngoại ngữ của cô ấy khiến mọi người kinh ngạc.
the teacher recognized his aptness in mathematics.
giáo viên nhận ra khả năng toán học của cậu ấy.
his aptness for problem-solving is impressive.
khả năng giải quyết vấn đề của anh ấy rất ấn tượng.
she demonstrated her aptness in leadership during the project.
cô ấy đã thể hiện khả năng lãnh đạo của mình trong suốt dự án.
her aptness for music was evident from a young age.
khả năng âm nhạc của cô ấy đã rõ ràng từ khi còn nhỏ.
he has an aptness for understanding complex concepts.
anh ấy có khả năng hiểu các khái niệm phức tạp.
the child's aptness for drawing was recognized early.
khả năng vẽ của đứa trẻ đã được công nhận sớm.
his aptness in sports helped him win several awards.
khả năng chơi thể thao của anh ấy đã giúp anh ấy giành được nhiều giải thưởng.
she has an innate aptness for teaching others.
cô ấy có một khả năng bẩm sinh để dạy người khác.
the team's aptness for collaboration led to their success.
khả năng hợp tác của đội đã dẫn đến thành công của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay