aquaponics

[Mỹ]/ˌæk.wəˈpɒn.ɪks/
[Anh]/ˌæk.wəˈpɑː.nɪks/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một loại hệ thống chăn nuôi tổng hợp mới kết hợp nuôi trồng thủy sản (nuôi cá) với thủy canh (trồng cây trong nước)

Cụm từ & Cách kết hợp

aquaponics system

Hệ thống aquaponics

aquaponics farm

Nông trại aquaponics

aquaponics garden

Vườn aquaponics

aquaponics setup

Cài đặt aquaponics

aquaponics kit

Bộ dụng cụ aquaponics

aquaponics design

Thiết kế aquaponics

aquaponics method

Phương pháp aquaponics

aquaponics technology

Công nghệ aquaponics

aquaponics project

Dự án aquaponics

aquaponics research

Nghiên cứu aquaponics

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay