she has exceptional arabilities when it comes to understanding complex problems.
Cô ấy có những khả năng đặc biệt khi nói đến việc hiểu các vấn đề phức tạp.
his arabilities in negotiation helped close the deal.
Khả năng thương lượng của anh ấy đã giúp hoàn tất giao dịch.
developing your arabilities can lead to better career opportunities.
Phát triển khả năng của bạn có thể dẫn đến những cơ hội nghề nghiệp tốt hơn.
she demonstrated her arabilities by leading the team to success.
Cô ấy đã chứng minh khả năng của mình bằng cách dẫn dắt đội ngũ đạt được thành công.
his arabilities are evident in his ability to solve problems quickly.
Khả năng của anh ấy thể hiện rõ ở khả năng giải quyết vấn đề nhanh chóng.
practicing regularly can enhance your arabilities in any field.
Thực hành thường xuyên có thể nâng cao khả năng của bạn trong bất kỳ lĩnh vực nào.
her arabilities in communication make her a great leader.
Khả năng giao tiếp của cô ấy khiến cô ấy trở thành một nhà lãnh đạo tuyệt vời.
he is known for his arabilities in artistic expression.
Anh ấy nổi tiếng với khả năng thể hiện nghệ thuật của mình.
to succeed, you must cultivate your arabilities.
Để thành công, bạn phải trau dồi khả năng của mình.
his arabilities in technology are impressive and sought after.
Khả năng của anh ấy trong lĩnh vực công nghệ rất ấn tượng và được tìm kiếm.
she has exceptional arabilities when it comes to understanding complex problems.
Cô ấy có những khả năng đặc biệt khi nói đến việc hiểu các vấn đề phức tạp.
his arabilities in negotiation helped close the deal.
Khả năng thương lượng của anh ấy đã giúp hoàn tất giao dịch.
developing your arabilities can lead to better career opportunities.
Phát triển khả năng của bạn có thể dẫn đến những cơ hội nghề nghiệp tốt hơn.
she demonstrated her arabilities by leading the team to success.
Cô ấy đã chứng minh khả năng của mình bằng cách dẫn dắt đội ngũ đạt được thành công.
his arabilities are evident in his ability to solve problems quickly.
Khả năng của anh ấy thể hiện rõ ở khả năng giải quyết vấn đề nhanh chóng.
practicing regularly can enhance your arabilities in any field.
Thực hành thường xuyên có thể nâng cao khả năng của bạn trong bất kỳ lĩnh vực nào.
her arabilities in communication make her a great leader.
Khả năng giao tiếp của cô ấy khiến cô ấy trở thành một nhà lãnh đạo tuyệt vời.
he is known for his arabilities in artistic expression.
Anh ấy nổi tiếng với khả năng thể hiện nghệ thuật của mình.
to succeed, you must cultivate your arabilities.
Để thành công, bạn phải trau dồi khả năng của mình.
his arabilities in technology are impressive and sought after.
Khả năng của anh ấy trong lĩnh vực công nghệ rất ấn tượng và được tìm kiếm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay