arachis

[Mỹ]/ˈærəkaɪs/
[Anh]/ˌærəˈkaɪs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. đậu phộng
Word Forms
số nhiềuarachiss

Cụm từ & Cách kết hợp

arachis oil

dầu đậu phộng

ground arachis

đậu phộng xay

arachis nut allergy

dị ứng đậu phộng

arachis protein content

hàm lượng protein trong đậu phộng

roasted arachis seeds

hạt đậu phộng rang

arachis cultivation methods

phương pháp canh tác đậu phộng

Câu ví dụ

arachis is a genus of flowering plants.

arachis là một chi thực vật có hoa.

peanuts are derived from the arachis plant.

đậu phộng có nguồn gốc từ cây arachis.

the arachis genus includes several important crops.

chi arachis bao gồm một số loại cây trồng quan trọng.

arachis hypogaea is the scientific name for peanuts.

arachis hypogaea là tên khoa học của đậu phộng.

farmers cultivate arachis species for their seeds.

nhà nông trồng các giống arachis vì hạt của chúng.

arachis plants require specific soil conditions to thrive.

cây arachis cần những điều kiện đất trồng cụ thể để phát triển.

the research focuses on the genetics of arachis.

nghiên cứu tập trung vào di truyền học của arachis.

arachis species are important for biodiversity.

các loài arachis rất quan trọng đối với đa dạng sinh học.

there are many varieties of arachis cultivated worldwide.

có rất nhiều giống arachis được trồng trên toàn thế giới.

arachis is often studied for its nutritional value.

arachis thường được nghiên cứu vì giá trị dinh dưỡng của nó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay