arachnid-like

[Mỹ]/[ˈærənɪd laɪk]/
[Anh]/[ˈærənɪd laɪk]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

arachnid-like features

Tính năng giống nhện

an arachnid-like form

Một hình dạng giống nhện

moving arachnid-like

Di chuyển giống nhện

arachnid-like structure

Cấu trúc giống nhện

seemed arachnid-like

Có vẻ giống nhện

arachnid-like limbs

Các chi giống nhện

with arachnid-like grace

Với vẻ nhẹ nhàng giống nhện

an arachnid-like dance

Một điệu nhảy giống nhện

arachnid-like design

Thiết kế giống nhện

becoming arachnid-like

Trở nên giống nhện

Câu ví dụ

the robot's limbs moved with an arachnid-like grace, unsettlingly smooth.

Các chi của robot di chuyển với vẻ nhẹ nhàng như loài nhện, mượt mà đến đáng sợ.

he described the creature's legs as being long and arachnid-like.

Ông mô tả chân của sinh vật đó là dài và giống như loài nhện.

the abandoned house had an arachnid-like network of pipes running through it.

Căn nhà bỏ hoang có hệ thống ống dẫn nước dạng mạng nhện chạy qua.

the dancer's movements were surprisingly arachnid-like, weaving across the stage.

Các chuyển động của vũ công thật sự giống loài nhện, di chuyển khéo léo trên sân khấu.

the climber used an arachnid-like technique to scale the sheer rock face.

Người leo núi đã sử dụng kỹ thuật giống loài nhện để vượt qua mặt đá dựng.

the artist created a sculpture with an arachnid-like structure, intricate and delicate.

Nghệ sĩ đã tạo ra một bức điêu khắc với cấu trúc giống loài nhện, tinh xảo và mong manh.

the software's architecture was complex and arachnid-like, difficult to understand.

Cấu trúc phần mềm phức tạp và giống mạng nhện, khó hiểu.

the plant's root system spread out in an arachnid-like pattern beneath the soil.

Hệ thống rễ của cây lan tỏa theo dạng mạng nhện dưới đất.

the city's subway system resembled an arachnid-like web beneath the streets.

Hệ thống đường sắt ngầm của thành phố giống như mạng nhện dưới lòng đường.

the spy's network of informants operated in an arachnid-like fashion, interconnected and hidden.

Mạng lưới gián điệp hoạt động theo cách giống loài nhện, liên kết và ẩn mình.

the design incorporated an arachnid-like pattern of interconnected nodes.

Thiết kế này bao gồm mô hình dạng mạng nhện với các nút liên kết.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay