spiderlike legs
chân giống như nhện
spiderlike creature
sinh vật giống như nhện
spiderlike movement
chuyển động giống như nhện
spiderlike form
hình dạng giống như nhện
spiderlike web
mạng nhện giống như
spiderlike appearance
vẻ ngoài giống như nhện
spiderlike design
thiết kế giống như nhện
spiderlike structure
cấu trúc giống như nhện
spiderlike traits
đặc điểm giống như nhện
spiderlike pattern
mẫu giống như nhện
the artist created a spiderlike sculpture that fascinated everyone.
nghệ sĩ đã tạo ra một bức điêu khắc hình như nhện khiến mọi người đều bị mê hoặc.
her spiderlike fingers danced over the piano keys.
ngón tay giống như nhện của cô ấy đã nhảy múa trên phím đàn piano.
the spiderlike creature crawled silently across the floor.
sinh vật giống như nhện bò trên sàn nhà một cách lặng lẽ.
he moved with a spiderlike grace, effortlessly navigating the obstacles.
anh ta di chuyển với sự duyên dáng như nhện, dễ dàng vượt qua những chướng ngại vật.
the web was intricate and spiderlike in its design.
mạng lưới phức tạp và có thiết kế giống như nhện.
she had a spiderlike ability to climb steep surfaces.
cô ấy có khả năng leo lên những bề mặt dốc như nhện.
the spiderlike shadows danced on the wall as the candle flickered.
những bóng ma giống như nhện nhảy múa trên tường khi ngọn nến lay lắt.
his spiderlike thinking helped him solve complex problems.
phong cách tư duy như nhện của anh ấy đã giúp anh ấy giải quyết những vấn đề phức tạp.
the spiderlike legs of the robot allowed it to traverse rough terrain.
những chân giống như nhện của robot cho phép nó vượt qua địa hình gồ ghề.
the film featured a spiderlike villain who could climb walls.
bộ phim có một nhân vật phản diện giống như nhện có thể leo tường.
spiderlike legs
chân giống như nhện
spiderlike creature
sinh vật giống như nhện
spiderlike movement
chuyển động giống như nhện
spiderlike form
hình dạng giống như nhện
spiderlike web
mạng nhện giống như
spiderlike appearance
vẻ ngoài giống như nhện
spiderlike design
thiết kế giống như nhện
spiderlike structure
cấu trúc giống như nhện
spiderlike traits
đặc điểm giống như nhện
spiderlike pattern
mẫu giống như nhện
the artist created a spiderlike sculpture that fascinated everyone.
nghệ sĩ đã tạo ra một bức điêu khắc hình như nhện khiến mọi người đều bị mê hoặc.
her spiderlike fingers danced over the piano keys.
ngón tay giống như nhện của cô ấy đã nhảy múa trên phím đàn piano.
the spiderlike creature crawled silently across the floor.
sinh vật giống như nhện bò trên sàn nhà một cách lặng lẽ.
he moved with a spiderlike grace, effortlessly navigating the obstacles.
anh ta di chuyển với sự duyên dáng như nhện, dễ dàng vượt qua những chướng ngại vật.
the web was intricate and spiderlike in its design.
mạng lưới phức tạp và có thiết kế giống như nhện.
she had a spiderlike ability to climb steep surfaces.
cô ấy có khả năng leo lên những bề mặt dốc như nhện.
the spiderlike shadows danced on the wall as the candle flickered.
những bóng ma giống như nhện nhảy múa trên tường khi ngọn nến lay lắt.
his spiderlike thinking helped him solve complex problems.
phong cách tư duy như nhện của anh ấy đã giúp anh ấy giải quyết những vấn đề phức tạp.
the spiderlike legs of the robot allowed it to traverse rough terrain.
những chân giống như nhện của robot cho phép nó vượt qua địa hình gồ ghề.
the film featured a spiderlike villain who could climb walls.
bộ phim có một nhân vật phản diện giống như nhện có thể leo tường.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay