aramaean

[Mỹ]/ˌærəˈmiːən/
[Anh]/ˌærəˈmeɪən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến hoặc đặc trưng của người, ngôn ngữ, văn hóa hoặc nguồn gốc Aramaic
n. một thành viên của người Aramaic cổ đại hoặc một người nói tiếng Aramaic
Word Forms
số nhiềuaramaeans

Cụm từ & Cách kết hợp

aramaean language

ngôn ngữ tiếng aramaic

ancient aramaean script

chữ viết aramaic cổ đại

aramaean culture

văn hóa aramaic

aramaean influence

sự ảnh hưởng của aramaic

aramaean kingdom

vương quốc aramaic

aramaean people

nhân dân aramaic

aramaean artifacts

các hiện vật aramaic

aramaean history

lịch sử aramaic

aramaean literature

văn học aramaic

learn aramaean

học tiếng aramaic

Câu ví dụ

the aramaean culture has a rich history.

văn hóa Arame có một lịch sử phong phú.

many aramaean artifacts have been discovered.

nhiều di tích Arame đã được phát hiện.

aramaean languages influenced the region significantly.

các ngôn ngữ Arame đã ảnh hưởng đến khu vực một cách đáng kể.

scholars study aramaean texts for historical insights.

các học giả nghiên cứu các văn bản Arame để có được những hiểu biết lịch sử.

the aramaean people were known for their trade.

người Arame nổi tiếng với hoạt động thương mại của họ.

aramaean influence can be seen in modern languages.

tác động của Arame có thể thấy được trong các ngôn ngữ hiện đại.

many biblical texts were written in aramaean.

nhiều văn bản kinh thánh được viết bằng tiếng Arame.

the aramaean kingdom had a unique political structure.

vương quốc Arame có một cấu trúc chính trị độc đáo.

aramaean mythology includes various deities.

thần thoại Arame bao gồm nhiều vị thần.

understanding aramaean history is crucial for scholars.

hiểu lịch sử Arame là điều quan trọng đối với các học giả.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay