aramean

[Mỹ]/ˌærəˈmiːən/
[Anh]/ˌærəˈmiːən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến ngôn ngữ Arama hoặc người Arame; của hoặc liên quan đến khu vực cổ đại Aram hoặc người dân ở đó
n. người bản địa hoặc cư dân của khu vực cổ đại Aram hoặc người nói tiếng Arama
Các dạng của từ
số nhiềuarameans

Cụm từ & Cách kết hợp

aramean people

Dân tộc Arame

aramean kingdom

Nước Arame

the arameans

Người Arame

aramean language

Ngôn ngữ Arame

aramean empire

Đế chế Arame

ancient arameans

Người Arame cổ đại

aramean tribes

Các bộ lạc Arame

syriac aramean

Arame Syriac

aramean history

Lịch sử Arame

Câu ví dụ

many aramean communities maintain their distinctive customs and traditions despite modernization.

Nhiều cộng đồng người Aramean duy trì các phong tục và truyền thống đặc trưng của họ bất chấp quá trình hiện đại hóa.

the aramean language has a rich literary tradition that spans over two millennia.

Ngôn ngữ Aramean có một truyền thống văn học phong phú kéo dài hơn hai nghìn năm.

aramean christians in the middle east practice unique liturgical traditions rooted in ancient practices.

Các Kitô hữu Aramean ở Trung Đông thực hành các truyền thống nghi lễ độc đáo bắt nguồn từ các phong tục cổ xưa.

the aramean diaspora has successfully preserved its cultural identity across different continents.

Đại lưu dân Aramean đã thành công trong việc bảo tồn bản sắc văn hóa của họ trên khắp các châu lục khác nhau.

scholars study ancient aramean inscriptions to gain insights into biblical history.

Các học giả nghiên cứu các chữ khắc cổ của người Aramean để có được cái nhìn sâu sắc hơn về lịch sử Kinh thánh.

the aramean people trace their ancestry to the ancient region of mesopotamia.

Dân tộc Aramean truy nguồn cội của họ về khu vực cổ đại Mesopotamia.

aramean churches in india maintain close liturgical ties to middle eastern communities.

Các nhà thờ Aramean ở Ấn Độ duy trì mối liên hệ nghi lễ chặt chẽ với các cộng đồng ở Trung Đông.

the aramean language remains a sacred tongue in certain religious ceremonies.

Ngôn ngữ Aramean vẫn là một ngôn ngữ thiêng liêng trong một số nghi lễ tôn giáo.

aramean heritage sites in syria and turkey attract scholars and tourists alike.

Các di tích văn hóa Aramean ở Syria và Thổ Nhĩ Kỳ thu hút cả các học giả và du khách.

linguists are working urgently to document endangered aramean dialects before they disappear.

Các nhà ngôn ngữ học đang gấp rút làm việc để ghi chép lại các phương ngữ Aramean đang bị đe dọa trước khi chúng biến mất.

traditional aramean cuisine has been passed down through generations of family kitchens.

Ẩm thực truyền thống của người Aramean đã được truyền lại qua nhiều thế hệ trong các căn bếp gia đình.

community centers play a vital role in preserving aramean language and identity.

Các trung tâm cộng đồng đóng vai trò quan trọng trong việc bảo tồn ngôn ngữ và bản sắc Aramean.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay