araucas

[Mỹ]/əˈrɔːkə/
[Anh]/ərˈoʊkə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một con sông ở miền bắc Colombia chảy dài khoảng 805 kilômét (500 dặm) và đổ vào sông Orinoco ở miền trung Venezuela.

Cụm từ & Cách kết hợp

arauca region

vùng arauca

arauca tree

cây arauca

arauca seeds

hạt giống arauca

arauca nuts

hạt arauca

learn about arauca

tìm hiểu về arauca

arauca culture

văn hóa arauca

arauca history

lịch sử arauca

travel to arauca

du lịch đến arauca

Câu ví dụ

arauca is known for its beautiful landscapes.

arauca nổi tiếng với những cảnh quan tuyệt đẹp.

the arauca river flows through the region.

sông arauca chảy qua khu vực.

many tourists visit arauca every year.

nhiều khách du lịch đến arauca mỗi năm.

arauca has a rich cultural heritage.

arauca có di sản văn hóa phong phú.

the economy of arauca is primarily based on agriculture.

nền kinh tế của arauca chủ yếu dựa vào nông nghiệp.

there are various festivals celebrated in arauca.

có nhiều lễ hội được tổ chức ở arauca.

arauca is a great place for outdoor activities.

arauca là một nơi tuyệt vời để tham gia các hoạt động ngoài trời.

local cuisine in arauca is quite diverse.

ẩm thực địa phương ở arauca khá đa dạng.

arauca's wildlife attracts nature enthusiasts.

động vật hoang dã của arauca thu hút những người yêu thích thiên nhiên.

people in arauca are known for their hospitality.

người dân arauca nổi tiếng với sự hiếu khách.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay