arboricultural

[US]/ˌɑːrbəˈkʌltʃərəl/
[UK]/ˌärbəˈkʌltʃərəl/
Frequency: Very High

Translation

adj. liên quan đến việc trồng trọt, quản lý và nghiên cứu cây; thuộc về hoặc liên quan đến ngành lâm nghiệp.

Phrases & Collocations

arboricultural practices

các phương pháp thực hành về kỹ thuật trồng và chăm sóc cây

arboricultural consultant

cố vấn về kỹ thuật trồng và chăm sóc cây

arboricultural techniques

các kỹ thuật về kỹ thuật trồng và chăm sóc cây

arboricultural assessment

đánh giá về kỹ thuật trồng và chăm sóc cây

arboricultural research

nghiên cứu về kỹ thuật trồng và chăm sóc cây

arboricultural training

đào tạo về kỹ thuật trồng và chăm sóc cây

arboricultural certification

chứng nhận về kỹ thuật trồng và chăm sóc cây

arboricultural equipment

thiết bị về kỹ thuật trồng và chăm sóc cây

arboricultural science

khoa học về kỹ thuật trồng và chăm sóc cây

Example Sentences

arboricultural practices are essential for maintaining healthy trees.

các phương pháp thực hành về trồng và chăm sóc cây xanh là điều cần thiết để duy trì sức khỏe của cây.

many arboricultural experts recommend regular pruning.

nhiều chuyên gia về trồng và chăm sóc cây xanh khuyên nên cắt tỉa thường xuyên.

arboricultural studies focus on tree biology and ecology.

các nghiên cứu về trồng và chăm sóc cây xanh tập trung vào sinh học và sinh thái học của cây.

understanding arboricultural techniques can improve urban landscaping.

hiểu các kỹ thuật về trồng và chăm sóc cây xanh có thể cải thiện cảnh quan đô thị.

arboricultural assessments help identify tree health issues.

các đánh giá về trồng và chăm sóc cây xanh giúp xác định các vấn đề về sức khỏe của cây.

many cities employ arboricultural consultants for tree management.

nhiều thành phố sử dụng các chuyên gia tư vấn về trồng và chăm sóc cây xanh để quản lý cây xanh.

arboricultural education programs are growing in popularity.

các chương trình giáo dục về trồng và chăm sóc cây xanh ngày càng trở nên phổ biến.

effective arboricultural management can enhance biodiversity.

việc quản lý hiệu quả về trồng và chăm sóc cây xanh có thể tăng cường đa dạng sinh học.

arboricultural research often involves field studies.

các nghiên cứu về trồng và chăm sóc cây xanh thường liên quan đến các nghiên cứu thực địa.

she pursued a career in arboricultural science.

cô ấy theo đuổi sự nghiệp trong lĩnh vực khoa học về trồng và chăm sóc cây xanh.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now