arborous

[US]/ˈɑːrbə.rəs/
[UK]/ˈɑːrˌbɔːrəs/

Translation

adj. có đặc điểm hoặc giống như cây; phát triển theo hình dạng của một cái cây; thuộc về hoặc liên quan đến cây.

Phrases & Collocations

arborous landscape

khung cảnh rừng cây

an arborous region

khu vực có nhiều cây

arborous surroundings

khung cảnh xung quanh có nhiều cây

the arborous canopy

tán rừng

an arborous trail

đường mòn trong rừng

arborous avenues

các con đường rợp bóng cây

an arborous estate

bất động sản có nhiều cây

arborous shelter

chốn trú ẩn trong rừng

arborous majesty

sự hùng vĩ của rừng cây

Example Sentences

the arborous landscape was perfect for a picnic.

khung cảnh rừng cây hoàn hảo cho một buổi dã ngoại.

we walked through the arborous path in the park.

chúng tôi đi bộ qua con đường rợp bóng cây trong công viên.

the arborous area provided shade on a hot day.

khu vực có nhiều cây xanh cung cấp bóng mát vào một ngày nóng nực.

many birds nest in the arborous parts of the forest.

rất nhiều loài chim làm tổ trong những khu vực có nhiều cây xanh của rừng.

he loved the arborous environment of his hometown.

anh ấy yêu thích môi trường có nhiều cây xanh của quê hương anh ấy.

the arborous region is rich in biodiversity.

khu vực có nhiều cây xanh rất giàu đa dạng sinh học.

we discovered an arborous clearing perfect for camping.

chúng tôi tìm thấy một khoảng trống rợp bóng cây hoàn hảo để cắm trại.

the arborous canopy filtered the sunlight beautifully.

tán cây rợp bóng xanh lọc ánh nắng mặt trời một cách tuyệt đẹp.

children love to play in the arborous playground.

trẻ em thích chơi đùa trong sân chơi có nhiều cây xanh.

the arborous garden attracted many visitors.

vườn cây xanh thu hút nhiều du khách.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now