arbours

[Mỹ]/ˈɑːbərz/
[Anh]/ˈɑːrbər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Cấu trúc được làm từ các nhánh cây đan xen hoặc giàn giáo, thường được sử dụng để tạo bóng mát hoặc trang trí trong vườn.

Cụm từ & Cách kết hợp

romantic arbours

các giàn hoa lãng mạn

shaded arbours

các giàn hoa có bóng râm

winding arbours

các giàn hoa uốn lượn

ancient arbours

các giàn hoa cổ kính

flower-filled arbours

các giàn hoa tràn ngập hoa

secret arbours

các giàn hoa bí mật

vine-covered arbours

các giàn hoa phủ đầy dây leo

wooden arbours

các giàn hoa gỗ

rustic arbours

các giàn hoa mộc mạc

Câu ví dụ

she planted flowers in the arbours.

Cô ấy đã trồng hoa trong các giàn hoa.

the arbours provided shade during the summer.

Những giàn hoa cung cấp bóng mát trong suốt mùa hè.

we often relax in the arbours of the park.

Chúng tôi thường thư giãn trong các giàn hoa của công viên.

arbours can enhance the beauty of a garden.

Các giàn hoa có thể tăng thêm vẻ đẹp cho một khu vườn.

children love to play in the arbours.

Trẻ em rất thích chơi trong các giàn hoa.

the arbours were decorated with fairy lights.

Những giàn hoa được trang trí bằng đèn lồng.

many birds nest in the arbours.

Nhiều loài chim làm tổ trong các giàn hoa.

we had a picnic under the arbours.

Chúng tôi đã có một buổi dã ngoại dưới những giàn hoa.

arbours are great for outdoor gatherings.

Các giàn hoa rất tuyệt vời cho các buổi tụ họp ngoài trời.

the arbours offer a peaceful retreat.

Những giàn hoa mang đến một nơi nghỉ ngơi yên bình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay