arca

[Mỹ]/ˈɑːrkə/
[Anh]/ˈɑr.kə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một loại cây cọ hoặc trái của nó.
Word Forms
số nhiềuarcas

Cụm từ & Cách kết hợp

arca of knowledge

khu vực kiến thức

arcadian dream

giấc mơ Arcadia

arca of tranquility

khu vực bình yên

arca of imagination

khu vực tưởng tượng

Câu ví dụ

he opened the arca to reveal the hidden treasures.

anh ấy mở chiếc bình để lộ ra những kho báu ẩn giấu.

the arca was filled with ancient artifacts.

chiếc bình chứa đầy những cổ vật cổ đại.

she carefully placed the documents in the arca.

cô ấy cẩn thận đặt các tài liệu vào trong chiếc bình.

the arca was locked to keep its contents safe.

chiếc bình bị khóa để giữ an toàn cho nội dung bên trong.

they discovered an old arca in the attic.

họ phát hiện ra một chiếc bình cổ trong gác mái.

the arca served as a time capsule for future generations.

chiếc bình đóng vai trò như một kho thời gian cho các thế hệ tương lai.

he found an arca that belonged to his grandfather.

anh ấy tìm thấy một chiếc bình thuộc về ông nội của mình.

the arca contained letters from a bygone era.

chiếc bình chứa những lá thư từ một thời đại đã qua.

she was excited to open the mysterious arca.

cô ấy rất hào hứng mở chiếc bình bí ẩn.

the arca was beautifully decorated with intricate designs.

chiếc bình được trang trí đẹp mắt với những hoa văn phức tạp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay