archaicism

[Mỹ]/ˈɑːr.kiːɪzəm/
[Anh]/ˌɑːrkɪˈsizəm/

Dịch

n. việc sử dụng các từ hoặc diễn đạt lỗi thời trong ngôn ngữ hiện đại; một thứ đã lỗi thời hoặc không còn được sử dụng phổ biến.
Word Forms
số nhiềuarchaicisms

Cụm từ & Cách kết hợp

archaicism in language

nghĩa cổ trong ngôn ngữ

eliminate archaicisms

loại bỏ các từ cổ

preserve archaicisms

bảo tồn các từ cổ

understand archaicisms

hiểu các từ cổ

archaicisms in literature

các từ cổ trong văn học

Câu ví dụ

his use of archaicism in poetry adds a unique charm.

Việc sử dụng cổ ngữ của ông trong thơ ca thêm vào một nét quyến rũ độc đáo.

many critics argue that archaicism can alienate modern readers.

Nhiều nhà phê bình cho rằng cổ ngữ có thể khiến người đọc hiện đại cảm thấy xa cách.

the archaicism in her speech made her sound wise.

Cổ ngữ trong bài phát biểu của cô khiến cô nghe có vẻ thông thái.

some authors intentionally incorporate archaicism for artistic effect.

Một số tác giả cố tình sử dụng cổ ngữ để tạo hiệu ứng nghệ thuật.

archaicism can be a double-edged sword in literature.

Cổ ngữ có thể là một con dao hai lưỡi trong văn học.

his novels are filled with archaicism that reflects his love for history.

Những tiểu thuyết của ông tràn ngập cổ ngữ thể hiện tình yêu của ông với lịch sử.

archaicism often evokes a sense of nostalgia in readers.

Cổ ngữ thường gợi lên cảm giác hoài niệm ở người đọc.

she enjoys the archaicism found in classic literature.

Cô thích cổ ngữ được tìm thấy trong văn học cổ điển.

understanding archaicism can enhance one's appreciation of the text.

Hiểu được cổ ngữ có thể nâng cao khả năng đánh giá cao văn bản của người khác.

the archaicism of the language can make the text challenging to read.

Cổ ngữ của ngôn ngữ có thể khiến văn bản trở nên khó đọc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay