| số nhiều | archaicisms |
archaicism in language
nghĩa cổ trong ngôn ngữ
eliminate archaicisms
loại bỏ các từ cổ
preserve archaicisms
bảo tồn các từ cổ
understand archaicisms
hiểu các từ cổ
archaicisms in literature
các từ cổ trong văn học
his use of archaicism in poetry adds a unique charm.
Việc sử dụng cổ ngữ của ông trong thơ ca thêm vào một nét quyến rũ độc đáo.
many critics argue that archaicism can alienate modern readers.
Nhiều nhà phê bình cho rằng cổ ngữ có thể khiến người đọc hiện đại cảm thấy xa cách.
the archaicism in her speech made her sound wise.
Cổ ngữ trong bài phát biểu của cô khiến cô nghe có vẻ thông thái.
some authors intentionally incorporate archaicism for artistic effect.
Một số tác giả cố tình sử dụng cổ ngữ để tạo hiệu ứng nghệ thuật.
archaicism can be a double-edged sword in literature.
Cổ ngữ có thể là một con dao hai lưỡi trong văn học.
his novels are filled with archaicism that reflects his love for history.
Những tiểu thuyết của ông tràn ngập cổ ngữ thể hiện tình yêu của ông với lịch sử.
archaicism often evokes a sense of nostalgia in readers.
Cổ ngữ thường gợi lên cảm giác hoài niệm ở người đọc.
she enjoys the archaicism found in classic literature.
Cô thích cổ ngữ được tìm thấy trong văn học cổ điển.
understanding archaicism can enhance one's appreciation of the text.
Hiểu được cổ ngữ có thể nâng cao khả năng đánh giá cao văn bản của người khác.
the archaicism of the language can make the text challenging to read.
Cổ ngữ của ngôn ngữ có thể khiến văn bản trở nên khó đọc.
archaicism in language
nghĩa cổ trong ngôn ngữ
eliminate archaicisms
loại bỏ các từ cổ
preserve archaicisms
bảo tồn các từ cổ
understand archaicisms
hiểu các từ cổ
archaicisms in literature
các từ cổ trong văn học
his use of archaicism in poetry adds a unique charm.
Việc sử dụng cổ ngữ của ông trong thơ ca thêm vào một nét quyến rũ độc đáo.
many critics argue that archaicism can alienate modern readers.
Nhiều nhà phê bình cho rằng cổ ngữ có thể khiến người đọc hiện đại cảm thấy xa cách.
the archaicism in her speech made her sound wise.
Cổ ngữ trong bài phát biểu của cô khiến cô nghe có vẻ thông thái.
some authors intentionally incorporate archaicism for artistic effect.
Một số tác giả cố tình sử dụng cổ ngữ để tạo hiệu ứng nghệ thuật.
archaicism can be a double-edged sword in literature.
Cổ ngữ có thể là một con dao hai lưỡi trong văn học.
his novels are filled with archaicism that reflects his love for history.
Những tiểu thuyết của ông tràn ngập cổ ngữ thể hiện tình yêu của ông với lịch sử.
archaicism often evokes a sense of nostalgia in readers.
Cổ ngữ thường gợi lên cảm giác hoài niệm ở người đọc.
she enjoys the archaicism found in classic literature.
Cô thích cổ ngữ được tìm thấy trong văn học cổ điển.
understanding archaicism can enhance one's appreciation of the text.
Hiểu được cổ ngữ có thể nâng cao khả năng đánh giá cao văn bản của người khác.
the archaicism of the language can make the text challenging to read.
Cổ ngữ của ngôn ngữ có thể khiến văn bản trở nên khó đọc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay