| số nhiều | archaists |
archaist at heart
người cổ hủ trong tim
an archaist's view
quan điểm của một người cổ hủ
archaistic views
những quan điểm cổ hủ
archaist tendencies
xu hướng của người cổ hủ
an archaist's belief
niềm tin của một người cổ hủ
an archaist's resistance
sự phản kháng của một người cổ hủ
the archaist prefers to use old-fashioned language in his writing.
người cổ kính thích sử dụng ngôn ngữ cổ điển trong bài viết của mình.
many archaists believe that traditional methods are superior.
nhiều người cổ kính tin rằng các phương pháp truyền thống vượt trội hơn.
as an archaist, she often attends historical reenactments.
với tư cách là một người cổ kính, cô thường tham gia tái hiện lịch sử.
the archaist's collection of antique books is impressive.
bộ sưu tập sách cổ của người cổ kính thật ấn tượng.
his archaist tendencies often lead to debates with modernists.
tính chất người cổ kính của anh thường dẫn đến tranh luận với những người hiện đại.
she identifies as an archaist and values historical accuracy.
cô tự nhận mình là một người cổ kính và coi trọng tính chính xác lịch sử.
the archaist's perspective offers a unique view of literature.
quan điểm của người cổ kính mang đến một cái nhìn độc đáo về văn học.
in his lectures, the archaist emphasizes the importance of tradition.
trong các bài giảng của mình, người cổ kính nhấn mạnh tầm quan trọng của truyền thống.
many students are drawn to the archaist's passion for the past.
nhiều sinh viên bị thu hút bởi niềm đam mê lịch sử của người cổ kính.
the archaist often critiques modern interpretations of classic texts.
người cổ kính thường xuyên phê bình những diễn giải hiện đại về các văn bản cổ điển.
archaist at heart
người cổ hủ trong tim
an archaist's view
quan điểm của một người cổ hủ
archaistic views
những quan điểm cổ hủ
archaist tendencies
xu hướng của người cổ hủ
an archaist's belief
niềm tin của một người cổ hủ
an archaist's resistance
sự phản kháng của một người cổ hủ
the archaist prefers to use old-fashioned language in his writing.
người cổ kính thích sử dụng ngôn ngữ cổ điển trong bài viết của mình.
many archaists believe that traditional methods are superior.
nhiều người cổ kính tin rằng các phương pháp truyền thống vượt trội hơn.
as an archaist, she often attends historical reenactments.
với tư cách là một người cổ kính, cô thường tham gia tái hiện lịch sử.
the archaist's collection of antique books is impressive.
bộ sưu tập sách cổ của người cổ kính thật ấn tượng.
his archaist tendencies often lead to debates with modernists.
tính chất người cổ kính của anh thường dẫn đến tranh luận với những người hiện đại.
she identifies as an archaist and values historical accuracy.
cô tự nhận mình là một người cổ kính và coi trọng tính chính xác lịch sử.
the archaist's perspective offers a unique view of literature.
quan điểm của người cổ kính mang đến một cái nhìn độc đáo về văn học.
in his lectures, the archaist emphasizes the importance of tradition.
trong các bài giảng của mình, người cổ kính nhấn mạnh tầm quan trọng của truyền thống.
many students are drawn to the archaist's passion for the past.
nhiều sinh viên bị thu hút bởi niềm đam mê lịch sử của người cổ kính.
the archaist often critiques modern interpretations of classic texts.
người cổ kính thường xuyên phê bình những diễn giải hiện đại về các văn bản cổ điển.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay