archaist

[Mỹ]/ˈɑːr.kɪə.ɪst/
[Anh]/ärˈkaɪɪst/

Dịch

n.Một người quá quan tâm đến quá khứ và các phong tục hoặc truyền thống của nó, thường đến mức không thực tế hoặc không còn phù hợp với cuộc sống hiện đại.; Một học giả nghiên cứu những điều cổ xưa, đặc biệt là di vật và ngôn ngữ.
Các dạng của từ
số nhiềuarchaists

Cụm từ & Cách kết hợp

archaist at heart

người cổ hủ trong tim

an archaist's view

quan điểm của một người cổ hủ

archaistic views

những quan điểm cổ hủ

archaist tendencies

xu hướng của người cổ hủ

an archaist's belief

niềm tin của một người cổ hủ

an archaist's resistance

sự phản kháng của một người cổ hủ

Câu ví dụ

the archaist prefers to use old-fashioned language in his writing.

người cổ kính thích sử dụng ngôn ngữ cổ điển trong bài viết của mình.

many archaists believe that traditional methods are superior.

nhiều người cổ kính tin rằng các phương pháp truyền thống vượt trội hơn.

as an archaist, she often attends historical reenactments.

với tư cách là một người cổ kính, cô thường tham gia tái hiện lịch sử.

the archaist's collection of antique books is impressive.

bộ sưu tập sách cổ của người cổ kính thật ấn tượng.

his archaist tendencies often lead to debates with modernists.

tính chất người cổ kính của anh thường dẫn đến tranh luận với những người hiện đại.

she identifies as an archaist and values historical accuracy.

cô tự nhận mình là một người cổ kính và coi trọng tính chính xác lịch sử.

the archaist's perspective offers a unique view of literature.

quan điểm của người cổ kính mang đến một cái nhìn độc đáo về văn học.

in his lectures, the archaist emphasizes the importance of tradition.

trong các bài giảng của mình, người cổ kính nhấn mạnh tầm quan trọng của truyền thống.

many students are drawn to the archaist's passion for the past.

nhiều sinh viên bị thu hút bởi niềm đam mê lịch sử của người cổ kính.

the archaist often critiques modern interpretations of classic texts.

người cổ kính thường xuyên phê bình những diễn giải hiện đại về các văn bản cổ điển.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay