archaists

[US]/ˈɑːrkiːəsts/
[UK]/ˈɑːrkēɪsts/

Translation

n.Những người quá mải mê với quá khứ, đặc biệt là trong ý tưởng hoặc cách làm của họ.; Những người ủng hộ các hình thức hoặc phong cách cổ xưa.

Phrases & Collocations

archaists resist change.

những người cổ hủ chống lại sự thay đổi.

Example Sentences

many archaists believe in preserving ancient traditions.

Nhiều người nghiên cứu cổ tin rằng việc bảo tồn các truyền thống cổ đại là rất quan trọng.

archaists often gather at historical reenactments.

Những người nghiên cứu cổ thường tụ tập tại các buổi tái hiện lịch sử.

some archaists oppose modern technology.

Một số người nghiên cứu cổ phản đối công nghệ hiện đại.

the archaists' views can be quite controversial.

Quan điểm của những người nghiên cứu cổ có thể khá gây tranh cãi.

archaists often study ancient texts for inspiration.

Những người nghiên cứu cổ thường nghiên cứu các văn bản cổ để lấy cảm hứng.

in art, archaists prefer classical styles.

Trong nghệ thuật, những người nghiên cứu cổ thích các phong cách cổ điển.

many archaists participate in traditional crafts.

Nhiều người nghiên cứu cổ tham gia vào các nghề thủ công truyền thống.

archaists often critique contemporary culture.

Những người nghiên cứu cổ thường phê bình văn hóa đương đại.

some archaists advocate for the revival of old languages.

Một số người nghiên cứu cổ ủng hộ sự phục hồi của các ngôn ngữ cổ.

archaists can be found in various cultural organizations.

Những người nghiên cứu cổ có thể được tìm thấy trong các tổ chức văn hóa khác nhau.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now