| số nhiều | archespores |
archespore formation
sự hình thành phẫu bào
study of archespores
nghiên cứu về phẫu bào
archespore dispersal
sự phân tán phẫu bào
archespore morphology
hình thái học của phẫu bào
ancient archespores
phẫu bào cổ đại
archespore identification
nhận dạng phẫu bào
archespore evolution
sự tiến hóa của phẫu bào
archespores in fossils
phẫu bào trong hóa thạch
archespore life cycle
chu kỳ sống của phẫu bào
archespore formation
sự hình thành phẫu bào
study of archespores
nghiên cứu về phẫu bào
archespore dispersal
sự phân tán phẫu bào
archespore morphology
hình thái học của phẫu bào
ancient archespores
phẫu bào cổ đại
archespore identification
nhận dạng phẫu bào
archespore evolution
sự tiến hóa của phẫu bào
archespores in fossils
phẫu bào trong hóa thạch
archespore life cycle
chu kỳ sống của phẫu bào
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay