archespore

[Mỹ]/ˈɑːr.kiːˌspoʊər/
[Anh]/ˈɑːrkɪˌspɔːr/

Dịch

n. Một bào tử có hình dạng cong hoặc vòm.
Word Forms
số nhiềuarchespores

Cụm từ & Cách kết hợp

archespore formation

sự hình thành phẫu bào

study of archespores

nghiên cứu về phẫu bào

archespore dispersal

sự phân tán phẫu bào

archespore morphology

hình thái học của phẫu bào

ancient archespores

phẫu bào cổ đại

archespore identification

nhận dạng phẫu bào

archespore evolution

sự tiến hóa của phẫu bào

archespores in fossils

phẫu bào trong hóa thạch

archespore life cycle

chu kỳ sống của phẫu bào

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay