measure in arcmin
đo bằng độ cung
arcmin accuracy
độ chính xác theo độ cung
arcmin per pixel
độ cung trên mỗi pixel
arcmin error margin
biên độ sai số theo độ cung
the telescope can resolve objects as small as one arcmin.
kính thiên văn có thể phân giải các vật thể nhỏ đến một cung phần giây.
we measured the angle in arcmin for precision.
chúng tôi đo góc tính bằng cung phần giây để có độ chính xác cao.
the angular resolution is specified in arcmin.
độ phân giải góc được chỉ định bằng cung phần giây.
in astronomy, arcmin is a common unit of measurement.
trong thiên văn học, cung phần giây là một đơn vị đo lường phổ biến.
his calculations showed a deviation of 5 arcmin.
các tính toán của anh ấy cho thấy độ lệch 5 cung phần giây.
the star's position was accurate to within 1 arcmin.
vị trí của ngôi sao chính xác trong vòng 1 cung phần giây.
she adjusted the settings to improve the arcmin accuracy.
cô ấy điều chỉnh cài đặt để cải thiện độ chính xác của cung phần giây.
arcmin is often used in satellite communications.
cung phần giây thường được sử dụng trong thông tin vệ tinh.
they reported the measurement in arcmin for clarity.
họ báo cáo kết quả đo bằng cung phần giây để rõ ràng.
understanding arcmin is essential for precise navigation.
hiểu về cung phần giây là điều cần thiết cho việc điều hướng chính xác.
measure in arcmin
đo bằng độ cung
arcmin accuracy
độ chính xác theo độ cung
arcmin per pixel
độ cung trên mỗi pixel
arcmin error margin
biên độ sai số theo độ cung
the telescope can resolve objects as small as one arcmin.
kính thiên văn có thể phân giải các vật thể nhỏ đến một cung phần giây.
we measured the angle in arcmin for precision.
chúng tôi đo góc tính bằng cung phần giây để có độ chính xác cao.
the angular resolution is specified in arcmin.
độ phân giải góc được chỉ định bằng cung phần giây.
in astronomy, arcmin is a common unit of measurement.
trong thiên văn học, cung phần giây là một đơn vị đo lường phổ biến.
his calculations showed a deviation of 5 arcmin.
các tính toán của anh ấy cho thấy độ lệch 5 cung phần giây.
the star's position was accurate to within 1 arcmin.
vị trí của ngôi sao chính xác trong vòng 1 cung phần giây.
she adjusted the settings to improve the arcmin accuracy.
cô ấy điều chỉnh cài đặt để cải thiện độ chính xác của cung phần giây.
arcmin is often used in satellite communications.
cung phần giây thường được sử dụng trong thông tin vệ tinh.
they reported the measurement in arcmin for clarity.
họ báo cáo kết quả đo bằng cung phần giây để rõ ràng.
understanding arcmin is essential for precise navigation.
hiểu về cung phần giây là điều cần thiết cho việc điều hướng chính xác.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay