| số nhiều | arcminutes |
per arcminute
phút cung mỗi
arcminutes
phút cung
arcminute resolution
độ phân giải phút cung
sub-arcminute
dưới phút cung
half an arcminute
nửa phút cung
angular arcminute
phút cung góc
arcminute accuracy
độ chính xác phút cung
arcminutes across
phút cung ngang
one arcminute
một phút cung
arcminute scale
thang đo phút cung
the telescope has an angular resolution of 0.5 arcminutes, allowing detailed observation of nearby galaxies.
Độ phân giải góc của kính viễn vọng là 0.5 phút góc, cho phép quan sát chi tiết các thiên hà gần.
astronomers measured the angular separation between the two stars to be approximately 3 arcminutes.
Các nhà thiên văn đã đo được khoảng cách góc giữa hai ngôi sao khoảng 3 phút góc.
the nebula appears as a diffuse cloud spanning about 15 arcminutes across the night sky.
Tây tinh xuất hiện như một đám mây lan rộng khoảng 15 phút góc trên bầu trời đêm.
the satellite instrument achieves a pointing accuracy better than 1 arcminute for precise observations.
Thiết bị vệ tinh đạt độ chính xác định hướng tốt hơn 1 phút góc để quan sát chính xác.
infrared observations revealed stellar positions with an uncertainty of 0.2 arcminutes.
Các quan sát hồng ngoại đã tiết lộ vị trí của các ngôi sao với độ không chắc chắn là 0.2 phút góc.
the cluster contains hundreds of galaxies spread over a region of 20 arcminutes in diameter.
Cụm thiên hà này chứa hàng trăm thiên hà trải dài trên một khu vực đường kính 20 phút góc.
scientists detected a small angular deviation of 0.8 arcminutes from the predicted stellar position.
Các nhà khoa học đã phát hiện một độ lệch góc nhỏ 0.8 phút góc so với vị trí sao dự đoán.
high-resolution imaging shows planetary disks extending several arcminutes from their host stars.
Hình ảnh độ phân giải cao cho thấy các đĩa hành tinh kéo dài vài phút góc từ các ngôi sao chủ của chúng.
the survey mapped celestial objects with a resolution of 5 arcminutes across the entire sky.
Khảo sát đã lập bản đồ các vật thể thiên văn với độ phân giải 5 phút góc trên toàn bộ bầu trời.
astronomers calculated the moon's apparent size as roughly 30 arcminutes during the eclipse.
Các nhà thiên văn đã tính toán kích thước biểu kiến của mặt trăng khoảng 30 phút góc trong lúc nhật thực.
precise measurements indicate the binary system's orbital separation measures 2 arcminutes.
Các đo đạc chính xác cho thấy khoảng cách quỹ đạo của hệ nhị phân là 2 phút góc.
the advanced telescope captures intricate details with an angular resolution of 0.1 arcminutes.
Kính viễn vọng tiên tiến này chụp được các chi tiết tinh vi với độ phân giải góc 0.1 phút góc.
per arcminute
phút cung mỗi
arcminutes
phút cung
arcminute resolution
độ phân giải phút cung
sub-arcminute
dưới phút cung
half an arcminute
nửa phút cung
angular arcminute
phút cung góc
arcminute accuracy
độ chính xác phút cung
arcminutes across
phút cung ngang
one arcminute
một phút cung
arcminute scale
thang đo phút cung
the telescope has an angular resolution of 0.5 arcminutes, allowing detailed observation of nearby galaxies.
Độ phân giải góc của kính viễn vọng là 0.5 phút góc, cho phép quan sát chi tiết các thiên hà gần.
astronomers measured the angular separation between the two stars to be approximately 3 arcminutes.
Các nhà thiên văn đã đo được khoảng cách góc giữa hai ngôi sao khoảng 3 phút góc.
the nebula appears as a diffuse cloud spanning about 15 arcminutes across the night sky.
Tây tinh xuất hiện như một đám mây lan rộng khoảng 15 phút góc trên bầu trời đêm.
the satellite instrument achieves a pointing accuracy better than 1 arcminute for precise observations.
Thiết bị vệ tinh đạt độ chính xác định hướng tốt hơn 1 phút góc để quan sát chính xác.
infrared observations revealed stellar positions with an uncertainty of 0.2 arcminutes.
Các quan sát hồng ngoại đã tiết lộ vị trí của các ngôi sao với độ không chắc chắn là 0.2 phút góc.
the cluster contains hundreds of galaxies spread over a region of 20 arcminutes in diameter.
Cụm thiên hà này chứa hàng trăm thiên hà trải dài trên một khu vực đường kính 20 phút góc.
scientists detected a small angular deviation of 0.8 arcminutes from the predicted stellar position.
Các nhà khoa học đã phát hiện một độ lệch góc nhỏ 0.8 phút góc so với vị trí sao dự đoán.
high-resolution imaging shows planetary disks extending several arcminutes from their host stars.
Hình ảnh độ phân giải cao cho thấy các đĩa hành tinh kéo dài vài phút góc từ các ngôi sao chủ của chúng.
the survey mapped celestial objects with a resolution of 5 arcminutes across the entire sky.
Khảo sát đã lập bản đồ các vật thể thiên văn với độ phân giải 5 phút góc trên toàn bộ bầu trời.
astronomers calculated the moon's apparent size as roughly 30 arcminutes during the eclipse.
Các nhà thiên văn đã tính toán kích thước biểu kiến của mặt trăng khoảng 30 phút góc trong lúc nhật thực.
precise measurements indicate the binary system's orbital separation measures 2 arcminutes.
Các đo đạc chính xác cho thấy khoảng cách quỹ đạo của hệ nhị phân là 2 phút góc.
the advanced telescope captures intricate details with an angular resolution of 0.1 arcminutes.
Kính viễn vọng tiên tiến này chụp được các chi tiết tinh vi với độ phân giải góc 0.1 phút góc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay