arcsec

[Mỹ]/ɑːrˈsɛk/
[Anh]/ahr-sek/
Tần suất: Rất cao

Dịch

abbr. giây cung
Word Forms
số nhiềuarcsecs

Cụm từ & Cách kết hợp

arcsec measurement

đo độ cung giây

angular arcseconds

cung giây góc

accurate to arcsec

chính xác đến độ cung giây

arcsec precision

độ chính xác của độ cung giây

arcsec in astronomy

độ cung giây trong thiên văn học

arcsec for astrometry

độ cung giây cho thiên văn học

Câu ví dụ

the angle in arcsec can be calculated using a specific formula.

Góc tính bằng giây cung có thể được tính toán bằng một công thức cụ thể.

in astronomy, measurements are often given in arcsec for precision.

Trong thiên văn học, các phép đo thường được đưa ra bằng giây cung để đảm bảo độ chính xác.

to convert degrees to arcsec, multiply by 3600.

Để chuyển đổi độ sang giây cung, hãy nhân với 3600.

the telescope's resolution is measured in arcsec.

Độ phân giải của kính thiên văn được đo bằng giây cung.

understanding arcsec is essential for precise angular measurements.

Hiểu giây cung là điều cần thiết cho các phép đo góc chính xác.

scientists often use arcsec to describe the apparent size of distant stars.

Các nhà khoa học thường sử dụng giây cung để mô tả kích thước biểu kiến của các ngôi sao xa.

the angular separation of two objects can be expressed in arcsec.

Khoảng cách góc giữa hai vật thể có thể được biểu thị bằng giây cung.

arcsec is a unit that helps in calculating distances in astronomy.

Giây cung là một đơn vị giúp tính toán khoảng cách trong thiên văn học.

many telescopes have a resolution of less than one arcsec.

Nhiều kính thiên văn có độ phân giải dưới một giây cung.

we need to measure the star's position in arcsec for our research.

Chúng ta cần đo vị trí của ngôi sao bằng giây cung cho nghiên cứu của chúng ta.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay