arcsystem

[Mỹ]//ˈɑːk sɪstəm//
[Anh]//ˈɑːrk sɪstəm//

Dịch

n. thiết bị hồ quang; thiết bị hồ quang điện; hệ thống truyền thông hồ quang; BlazBlue (dãy trò chơi); thyratron
Các dạng của từ
số nhiềuarcsystems

Cụm từ & Cách kết hợp

arcsystem co., ltd.

Vietnamese_translation

arcsystem software

Vietnamese_translation

arcsystem design

Vietnamese_translation

arcsystem technology

Vietnamese_translation

arcsystem support

Vietnamese_translation

arcsystem products

Vietnamese_translation

arcsystem website

Vietnamese_translation

run arcsystem

Vietnamese_translation

buy arcsystem

Vietnamese_translation

arcsystem group

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the arc system analysis revealed several optimization opportunities in the manufacturing process.

Phân tích hệ thống arc đã tiết lộ một số cơ hội tối ưu hóa trong quy trình sản xuất.

our new arc system architecture supports scalable cloud deployments.

Chiến lược kiến trúc hệ thống arc mới của chúng tôi hỗ trợ triển khai đám mây có thể mở rộng.

the arc system implementation was completed ahead of schedule.

Việc triển khai hệ thống arc đã được hoàn thành trước thời hạn.

they are currently developing an arc system integration framework.

Họ đang phát triển một khung tích hợp hệ thống arc.

the arc system maintenance schedule ensures minimal downtime.

Lịch bảo trì hệ thống arc đảm bảo thời gian ngừng hoạt động tối thiểu.

we need to upgrade our arc system to handle increased traffic.

Chúng ta cần nâng cấp hệ thống arc để xử lý lưu lượng truy cập tăng lên.

the arc system performance metrics show significant improvements.

Các chỉ số hiệu suất của hệ thống arc cho thấy sự cải thiện đáng kể.

the arc system configuration can be customized for different environments.

Cấu hình hệ thống arc có thể được tùy chỉnh cho các môi trường khác nhau.

proper arc system deployment is critical for system stability.

Việc triển khai hệ thống arc đúng cách là rất quan trọng đối với sự ổn định của hệ thống.

the arc system testing phase identified several critical bugs.

Giai đoạn kiểm thử hệ thống arc đã xác định được một số lỗi nghiêm trọng.

arc system management requires specialized training and certifications.

Quản lý hệ thống arc yêu cầu đào tạo và chứng nhận chuyên môn.

the new arc system functionality includes advanced reporting capabilities.

Tính năng mới của hệ thống arc bao gồm khả năng báo cáo nâng cao.

arc system compatibility with legacy systems was thoroughly tested.

Tương thích của hệ thống arc với các hệ thống cũ đã được kiểm tra kỹ lưỡng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay