arcus

[Mỹ]/ˈɑːkəs/
[Anh]/ˈɑːrkəs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Word Forms
số nhiềuarcuss

Cụm từ & Cách kết hợp

arcus senilis

arcus juvenilis

arcus pedis

high arcus

low arcus

arcus palatoglossus

arcus palatopharyngeus

arcus aortae

arcus vertebrae

arcus dentalis

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay