arcuss

[Mỹ]/ɑːkəs/
[Anh]/ˈɑːrks/

Dịch

n. Một hình đám mây có hình dạng như một cái cung hoặc vòng cung.

Cụm từ & Cách kết hợp

arcuss shaped

dạng cung

arcuss design

thiết kế cung

arcuss window

cửa sổ cung

arcuss bridge

cầu cung

arcuss entrance

lối vào hình cung

arcuss structure

cấu trúc cung

arcuss architecture

kiến trúc cung

arcuss vault

vòm cung

arcuss pattern

mẫu hình cung

arcuss formation

hình thành cung

Câu ví dụ

arcuss is known for its innovative technology.

arcuss nổi tiếng với công nghệ sáng tạo của mình.

many companies collaborate with arcuss for software solutions.

nhiều công ty hợp tác với arcuss để có được các giải pháp phần mềm.

the arcuss platform offers various features for users.

nền tảng arcuss cung cấp nhiều tính năng cho người dùng.

we attended a seminar hosted by arcuss last week.

chúng tôi đã tham dự một hội thảo do arcuss tổ chức vào tuần trước.

arcuss has launched a new product line this year.

năm nay, arcuss đã ra mắt một dòng sản phẩm mới.

customers appreciate the support provided by arcuss.

khách hàng đánh giá cao sự hỗ trợ mà arcuss cung cấp.

arcuss aims to improve user experience with updates.

arcuss hướng tới cải thiện trải nghiệm người dùng với các bản cập nhật.

we are excited about the partnership with arcuss.

chúng tôi rất vui mừng về sự hợp tác với arcuss.

arcuss frequently participates in industry conferences.

arcuss thường xuyên tham gia các hội nghị trong ngành.

the new features from arcuss are highly anticipated.

các tính năng mới từ arcuss được mong đợi rất nhiều.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay