argentinians

[Mỹ]/[ˌɑːdʒənˈtɪniən]/
[Anh]/[ˌɑːrdʒənˈtɪniən]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Người Argentina.
n., plural. Những người ở Argentina.

Cụm từ & Cách kết hợp

argentinians love football

Người Argentina rất yêu bóng đá

watching argentinians play

Xem người Argentina chơi

proud argentinians cheered

Những người Argentina tự hào đã cổ vũ

argentinian tango dancers

Những người nhảy tango Argentina

supporting argentinians always

Luôn luôn ủng hộ người Argentina

argentinian beef is good

Thịt bò Argentina rất ngon

meeting argentinians abroad

Gặp người Argentina ở nước ngoài

argentinians celebrate victory

Người Argentina ăn mừng chiến thắng

visiting argentinians came

Những người Argentina đến thăm

argentinian culture thrives

Văn hóa Argentina phát triển mạnh

Câu ví dụ

many argentinians are passionate about football and eagerly support their national team.

Nhiều người Argentina đam mê bóng đá và nhiệt tình ủng hộ đội tuyển quốc gia của họ.

argentinians often gather to celebrate victories and share a sense of national pride.

Người Argentina thường tụ tập để ăn mừng chiến thắng và chia sẻ niềm tự hào dân tộc.

the culture of argentina is a blend of european and indigenous influences, embraced by argentinians.

Văn hóa của Argentina là sự pha trộn giữa các ảnh hưởng châu Âu và bản địa, được người Argentina đón nhận.

argentinians are known for their warmth, hospitality, and vibrant social gatherings.

Người Argentina nổi tiếng với sự thân thiện, mến khách và những buổi tụ họp xã hội sôi động.

a significant number of argentinians reside in the united states, maintaining strong cultural ties.

Một số lượng đáng kể người Argentina sinh sống ở Hoa Kỳ, duy trì mối liên hệ văn hóa mạnh mẽ.

argentinians enjoy the tradition of asado, a barbecue featuring grilled meats.

Người Argentina thích thú với truyền thống asado, một món nướng với các món thịt nướng.

many argentinians actively participate in political discussions and advocate for social change.

Nhiều người Argentina tích cực tham gia thảo luận chính trị và ủng hộ sự thay đổi xã hội.

young argentinians are increasingly embracing technology and entrepreneurship opportunities.

Giới trẻ Argentina ngày càng đón nhận công nghệ và các cơ hội kinh doanh.

argentinians value family and often prioritize spending time with loved ones.

Người Argentina coi trọng gia đình và thường ưu tiên dành thời gian cho những người thân yêu.

some argentinians are actively involved in preserving their country's rich artistic heritage.

Một số người Argentina tích cực tham gia vào việc bảo tồn di sản nghệ thuật phong phú của đất nước họ.

argentinians express their opinions freely and engage in lively debates on various topics.

Người Argentina tự do bày tỏ ý kiến của họ và tham gia vào các cuộc tranh luận sôi nổi về nhiều chủ đề khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay