argosies

[Mỹ]/ˈɑːrɡoʊziːz/
[Anh]/ar-goh-zeeZ/

Dịch

n. tàu thương mại lớn; đội tàu buôn

Cụm từ & Cách kết hợp

fleets of argosies

những hạm đội thuyền buôn

laden argosies

những thuyền buôn chở đầy hàng hóa

ancient argosies

những thuyền buôn cổ đại

ghostly argosies

những thuyền buôn ma quái

voyages of argosies

những chuyến đi của thuyền buôn

tales of argosies

những câu chuyện về thuyền buôn

Câu ví dụ

in the harbor, the argosies of trade ships were lined up.

ở bến cảng, những đoàn tàu buôn Argosies được xếp hàng.

the argosies of wealth brought prosperity to the city.

những đoàn tàu Argosies chở đầy sự thịnh vượng đã mang lại sự thịnh tiến cho thành phố.

legends spoke of argosies filled with precious gems.

các câu chuyện kể về những đoàn tàu Argosies chứa đầy đá quý quý giá.

he dreamed of sailing on argosies across the ocean.

anh ấy mơ về việc đi thuyền trên những đoàn tàu Argosies trên khắp đại dương.

the argosies of knowledge are essential for progress.

những đoàn tàu kiến thức là điều cần thiết cho sự tiến bộ.

she spoke of argosies that carried stories from distant lands.

cô ấy nói về những đoàn tàu Argosies mang những câu chuyện từ những vùng đất xa xôi.

historians study the argosies of the past to understand cultures.

các nhà sử học nghiên cứu những đoàn tàu Argosies trong quá khứ để hiểu về các nền văn hóa.

argosies of ideas flowed freely during the conference.

những đoàn tàu ý tưởng đã tự do lưu thông trong suốt hội nghị.

the argosies of the fleet were a sight to behold.

những đoàn tàu của hạm đội là một cảnh tượng đáng chiêm ngưỡng.

they planned to send argosies laden with goods to new markets.

họ lên kế hoạch gửi những đoàn tàu Argosies chất đầy hàng hóa đến các thị trường mới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay