arguings

[Mỹ]/ˈɑːrɡjuːɪŋz/
[Anh]/ˈɑːrɡjʊɪŋz/

Dịch

v. Tham gia vào một cuộc tranh cãi hoặc tranh luận gay gắt.
n. Các cuộc thảo luận hoặc bất đồng, thường là những cuộc tranh cãi gay gắt.

Cụm từ & Cách kết hợp

get into arguings

tham gia vào tranh luận

avoid arguings

tránh tranh luận

endless arguings

những cuộc tranh luận vô tận

engage in arguings

tham gia tranh luận

settle arguings amicably

giải quyết tranh luận một cách hòa bình

avoid unnecessary arguings

tránh những cuộc tranh luận không cần thiết

Câu ví dụ

they were engaged in endless arguings about politics.

họ tham gia vào những cuộc tranh luận vô tận về chính trị.

after hours of arguings, they finally reached a consensus.

sau nhiều giờ tranh luận, cuối cùng họ cũng đạt được sự đồng thuận.

his constant arguings made it hard to focus on the project.

những cuộc tranh luận liên tục của anh ấy khiến việc tập trung vào dự án trở nên khó khăn.

arguings over trivial matters can damage relationships.

những cuộc tranh luận về những vấn đề nhỏ nhặt có thể làm tổn hại đến các mối quan hệ.

they often have arguings, but they always make up afterwards.

họ thường xuyên tranh luận, nhưng sau đó họ luôn làm hòa.

her habit of arguings made her unpopular among her peers.

tính hay tranh luận của cô ấy khiến cô ấy không được lòng bạn bè.

long arguings can lead to misunderstandings.

những cuộc tranh luận kéo dài có thể dẫn đến hiểu lầm.

he avoided arguings by staying calm during discussions.

anh ấy tránh tranh luận bằng cách giữ bình tĩnh trong các cuộc thảo luận.

they had passionate arguings about the best approach to take.

họ có những cuộc tranh luận nhiệt tình về cách tiếp cận tốt nhất.

arguings are often a sign of deeper issues in a relationship.

những cuộc tranh luận thường là dấu hiệu của những vấn đề sâu sắc hơn trong một mối quan hệ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay