argy

[Mỹ]/'ɑ:dʒi/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. (Anh, miệt thị) một người từ Argentina.
Word Forms
số nhiềuargies

Cụm từ & Cách kết hợp

argy bargy

argy bargy

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay