the aridnesses of the desert can be quite challenging for travelers.
Những vùng khô hạn của sa mạc có thể là một thử thách không nhỏ đối với những người đi du lịch.
farmers are concerned about the aridnesses affecting crop yields.
Những người nông dân lo ngại về tình trạng khô hạn ảnh hưởng đến năng suất cây trồng.
many species struggle to survive in regions with extreme aridnesses.
Nhiều loài động vật phải vật lộn để tồn tại ở những vùng có tình trạng khô hạn khắc nghiệt.
the aridnesses of the climate have led to water shortages.
Tình trạng khô hạn của khí hậu đã dẫn đến tình trạng thiếu nước.
scientists study the aridnesses to understand climate change.
Các nhà khoa học nghiên cứu tình trạng khô hạn để hiểu rõ hơn về biến đổi khí hậu.
urban areas are also facing increasing aridnesses due to development.
Các khu vực đô thị cũng đang phải đối mặt với tình trạng khô hạn ngày càng gia tăng do sự phát triển.
in literature, aridnesses often symbolize emotional desolation.
Trong văn học, tình trạng khô hạn thường tượng trưng cho sự cô đơn về mặt cảm xúc.
the aridnesses of the landscape create a unique beauty.
Tình trạng khô hạn của cảnh quan tạo nên một vẻ đẹp độc đáo.
conservation efforts aim to combat the effects of aridnesses.
Các nỗ lực bảo tồn nhằm chống lại tác động của tình trạng khô hạn.
understanding aridnesses is crucial for sustainable agriculture.
Hiểu rõ về tình trạng khô hạn là điều quan trọng cho nông nghiệp bền vững.
the aridnesses of the desert can be quite challenging for travelers.
Những vùng khô hạn của sa mạc có thể là một thử thách không nhỏ đối với những người đi du lịch.
farmers are concerned about the aridnesses affecting crop yields.
Những người nông dân lo ngại về tình trạng khô hạn ảnh hưởng đến năng suất cây trồng.
many species struggle to survive in regions with extreme aridnesses.
Nhiều loài động vật phải vật lộn để tồn tại ở những vùng có tình trạng khô hạn khắc nghiệt.
the aridnesses of the climate have led to water shortages.
Tình trạng khô hạn của khí hậu đã dẫn đến tình trạng thiếu nước.
scientists study the aridnesses to understand climate change.
Các nhà khoa học nghiên cứu tình trạng khô hạn để hiểu rõ hơn về biến đổi khí hậu.
urban areas are also facing increasing aridnesses due to development.
Các khu vực đô thị cũng đang phải đối mặt với tình trạng khô hạn ngày càng gia tăng do sự phát triển.
in literature, aridnesses often symbolize emotional desolation.
Trong văn học, tình trạng khô hạn thường tượng trưng cho sự cô đơn về mặt cảm xúc.
the aridnesses of the landscape create a unique beauty.
Tình trạng khô hạn của cảnh quan tạo nên một vẻ đẹp độc đáo.
conservation efforts aim to combat the effects of aridnesses.
Các nỗ lực bảo tồn nhằm chống lại tác động của tình trạng khô hạn.
understanding aridnesses is crucial for sustainable agriculture.
Hiểu rõ về tình trạng khô hạn là điều quan trọng cho nông nghiệp bền vững.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay