aries

[Mỹ]/ˈeəriːz/
[Anh]/ˈeriːz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Bạch Dương, cung hoàng đạo được đại diện bởi con cừu.

Cụm từ & Cách kết hợp

aries the ram

Bò ram Aries

aries season

mùa của Aries

aries personality traits

đặc điểm tính cách của Aries

aries horoscope

lịch chiếu của Aries

aries compatibility

tương thích của Aries

aries in love

Aries trong tình yêu

aries career path

con đường sự nghiệp của Aries

Câu ví dụ

aries is known for being adventurous.

Bảo bình nổi tiếng là thích phiêu lưu.

people born under aries are often very energetic.

Những người sinh ra dưới cung Bảo bình thường rất năng động.

aries individuals tend to be natural leaders.

Những người thuộc cung Bảo bình thường có xu hướng trở thành những người lãnh đạo tự nhiên.

in astrology, aries is the first sign of the zodiac.

Trong chiêm tinh học, Bảo bình là dấu hiệu đầu tiên của hoàng đạo.

aries is ruled by the planet mars.

Bảo bình chịu sự chi phối của hành tinh sao Hỏa.

many aries are known for their impulsive nature.

Nhiều Bảo bình nổi tiếng với tính cách bốc đồng.

aries individuals often seek new experiences.

Những người thuộc cung Bảo bình thường tìm kiếm những trải nghiệm mới.

friendships with aries can be very exciting.

Những tình bạn với Bảo bình có thể rất thú vị.

aries people are often very passionate about their interests.

Những người Bảo bình thường rất đam mê với những sở thích của họ.

aries is associated with the element of fire.

Bảo bình liên quan đến yếu tố lửa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay