arles

[Mỹ]/ˈɑːrlz/
[Anh]/ˈɑːrəlz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một thành phố ở miền nam Pháp.
Word Forms
số nhiềuarless

Cụm từ & Cách kết hợp

arles, france

Arles, Pháp

visit arles

tham quan Arles

arles art museum

bảo tàng nghệ thuật Arles

arles festival

lễ hội Arles

arles photography

thành phố Arles và nhiếp ảnh

arles history

lịch sử Arles

arles architecture

kiến trúc Arles

arles landscape

khung cảnh Arles

arles market

chợ Arles

Câu ví dụ

arles is known for its beautiful landscapes.

Arles nổi tiếng với những cảnh quan tuyệt đẹp.

many artists have been inspired by arles.

Nhiều nghệ sĩ đã lấy cảm hứng từ Arles.

visiting arles can be a unique experience.

Viếng thăm Arles có thể là một trải nghiệm độc đáo.

arles hosts an annual photography festival.

Arles là nơi tổ chức một lễ hội nhiếp ảnh hàng năm.

the roman ruins in arles are a unesco world heritage site.

Những di tích La Mã ở Arles là một di sản thế giới được UNESCO công nhận.

food lovers enjoy the cuisine in arles.

Những người yêu thích ẩm thực thích thú với ẩm thực ở Arles.

arles has a rich cultural history.

Arles có một lịch sử văn hóa phong phú.

many tourists flock to arles during the summer.

Nhiều khách du lịch đổ về Arles vào mùa hè.

arles is famous for its bullfighting tradition.

Arles nổi tiếng với truyền thống đấu bò.

the vibrant markets in arles attract many visitors.

Những khu chợ sôi động ở Arles thu hút nhiều du khách.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay