wear an armguard
đeo một miếng bảo vệ cánh tay
armguard for protection
miếng bảo vệ cánh tay để bảo vệ
remove the armguard
tháo miếng bảo vệ cánh tay
armguard for archery
miếng bảo vệ cánh tay cho bắn cung
adjustable armguard
miếng bảo vệ cánh tay có thể điều chỉnh
armguard for sports
miếng bảo vệ cánh tay cho thể thao
custom-made armguard
miếng bảo vệ cánh tay được làm riêng
armguard with padding
miếng bảo vệ cánh tay có đệm
he wore an armguard to protect his arm during the match.
anh ấy đã đeo một miếng bảo vệ cánh tay để bảo vệ cánh tay của mình trong trận đấu.
the archer adjusted his armguard for better comfort.
nội dung của người bắn cung đã điều chỉnh miếng bảo vệ cánh tay của mình để thoải mái hơn.
she bought a new armguard for her fencing practice.
cô ấy đã mua một miếng bảo vệ cánh tay mới cho buổi tập đấu kiếm của mình.
it's important to wear an armguard when playing contact sports.
rất quan trọng để đeo một miếng bảo vệ cánh tay khi chơi các môn thể thao tiếp xúc.
the armguard was made of lightweight material.
miếng bảo vệ cánh tay được làm bằng vật liệu nhẹ.
he forgot to put on his armguard before the game.
anh ấy đã quên đeo miếng bảo vệ cánh tay của mình trước trận đấu.
the armguard provided excellent protection against injuries.
miếng bảo vệ cánh tay cung cấp khả năng bảo vệ tuyệt vời chống lại chấn thương.
she customized her armguard with her favorite colors.
cô ấy đã tùy chỉnh miếng bảo vệ cánh tay của mình với những màu sắc yêu thích của mình.
the coach reminded the players to wear their armguards.
huấn luyện viên nhắc nhở các cầu thủ đeo miếng bảo vệ cánh tay của họ.
after the injury, he always wore an armguard during training.
sau chấn thương, anh ấy luôn đeo một miếng bảo vệ cánh tay trong quá trình tập luyện.
wear an armguard
đeo một miếng bảo vệ cánh tay
armguard for protection
miếng bảo vệ cánh tay để bảo vệ
remove the armguard
tháo miếng bảo vệ cánh tay
armguard for archery
miếng bảo vệ cánh tay cho bắn cung
adjustable armguard
miếng bảo vệ cánh tay có thể điều chỉnh
armguard for sports
miếng bảo vệ cánh tay cho thể thao
custom-made armguard
miếng bảo vệ cánh tay được làm riêng
armguard with padding
miếng bảo vệ cánh tay có đệm
he wore an armguard to protect his arm during the match.
anh ấy đã đeo một miếng bảo vệ cánh tay để bảo vệ cánh tay của mình trong trận đấu.
the archer adjusted his armguard for better comfort.
nội dung của người bắn cung đã điều chỉnh miếng bảo vệ cánh tay của mình để thoải mái hơn.
she bought a new armguard for her fencing practice.
cô ấy đã mua một miếng bảo vệ cánh tay mới cho buổi tập đấu kiếm của mình.
it's important to wear an armguard when playing contact sports.
rất quan trọng để đeo một miếng bảo vệ cánh tay khi chơi các môn thể thao tiếp xúc.
the armguard was made of lightweight material.
miếng bảo vệ cánh tay được làm bằng vật liệu nhẹ.
he forgot to put on his armguard before the game.
anh ấy đã quên đeo miếng bảo vệ cánh tay của mình trước trận đấu.
the armguard provided excellent protection against injuries.
miếng bảo vệ cánh tay cung cấp khả năng bảo vệ tuyệt vời chống lại chấn thương.
she customized her armguard with her favorite colors.
cô ấy đã tùy chỉnh miếng bảo vệ cánh tay của mình với những màu sắc yêu thích của mình.
the coach reminded the players to wear their armguards.
huấn luyện viên nhắc nhở các cầu thủ đeo miếng bảo vệ cánh tay của họ.
after the injury, he always wore an armguard during training.
sau chấn thương, anh ấy luôn đeo một miếng bảo vệ cánh tay trong quá trình tập luyện.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay