armorican

[Mỹ]/ˈɑːrməɹɪkən/
[Anh]/ˌɑːr.məˈrɪkən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Thuật ngữ chỉ đến Khối Armorican, một cấu trúc địa chất ở Brittany, Pháp

Cụm từ & Cách kết hợp

armorican language

ngôn ngữ Armorican

armorican peninsula

bán đảo Armorican

armorican culture

văn hóa Armorican

armorican history

lịch sử Armorican

armorican cuisine

ẩm thực Armorican

Câu ví dụ

the armorican coast is known for its stunning views.

Bờ biển Armorican nổi tiếng với những cảnh quan tuyệt đẹp.

many armorican traditions are still preserved today.

Nhiều truyền thống Armorican vẫn được bảo tồn cho đến ngày nay.

the armorican culture is rich in history.

Văn hóa Armorican giàu lịch sử.

we visited several armorican villages during our trip.

Chúng tôi đã đến thăm một số ngôi làng Armorican trong chuyến đi của mình.

armorican cuisine features fresh seafood and local produce.

Ẩm thực Armorican có các món hải sản tươi sống và nông sản địa phương.

the armorican landscape is characterized by rugged cliffs.

Phong cảnh Armorican được đặc trưng bởi những vách đá gồ ghề.

armorican festivals attract many tourists each year.

Các lễ hội Armorican thu hút nhiều khách du lịch mỗi năm.

she wore an armorican dress for the celebration.

Cô ấy mặc một chiếc váy Armorican cho buổi lễ.

armorican music has unique rhythms and melodies.

Âm nhạc Armorican có những nhịp điệu và giai điệu độc đáo.

the armorican region is famous for its biodiversity.

Khu vực Armorican nổi tiếng với đa dạng sinh học.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay