armouring the vulnerable
trao áo giáp cho những người dễ bị tổn thương
armouring their defenses
trao áo giáp cho hàng phòng thủ của họ
armouring a building
trao áo giáp cho một tòa nhà
emotional armouring
giáp trụ cảm xúc
armouring against stress
giáp trụ chống lại căng thẳng
armouring vehicles can enhance safety in combat zones.
các phương tiện bọc thép có thể nâng cao an toàn trong các khu vực chiến đấu.
the process of armouring is crucial for military operations.
quá trình bọc thép rất quan trọng đối với các hoạt động quân sự.
they are armouring the building against potential attacks.
họ đang bọc thép tòa nhà để chống lại các cuộc tấn công tiềm ẩn.
armouring techniques have evolved significantly over the years.
các kỹ thuật bọc thép đã phát triển đáng kể trong những năm qua.
proper armouring can prevent serious injuries during conflicts.
việc bọc thép đúng cách có thể ngăn ngừa những chấn thương nghiêm trọng trong các cuộc xung đột.
they are investing in armouring technologies for better protection.
họ đang đầu tư vào công nghệ bọc thép để bảo vệ tốt hơn.
armouring ships is essential for naval security.
việc bọc thép tàu là điều cần thiết cho an ninh hàng hải.
the armouring of critical infrastructure is a priority.
việc bọc thép cơ sở hạ tầng quan trọng là ưu tiên hàng đầu.
armouring can significantly reduce the risk of damage.
việc bọc thép có thể giảm đáng kể nguy cơ hư hại.
they are researching new materials for armouring applications.
họ đang nghiên cứu các vật liệu mới cho các ứng dụng bọc thép.
armouring the vulnerable
trao áo giáp cho những người dễ bị tổn thương
armouring their defenses
trao áo giáp cho hàng phòng thủ của họ
armouring a building
trao áo giáp cho một tòa nhà
emotional armouring
giáp trụ cảm xúc
armouring against stress
giáp trụ chống lại căng thẳng
armouring vehicles can enhance safety in combat zones.
các phương tiện bọc thép có thể nâng cao an toàn trong các khu vực chiến đấu.
the process of armouring is crucial for military operations.
quá trình bọc thép rất quan trọng đối với các hoạt động quân sự.
they are armouring the building against potential attacks.
họ đang bọc thép tòa nhà để chống lại các cuộc tấn công tiềm ẩn.
armouring techniques have evolved significantly over the years.
các kỹ thuật bọc thép đã phát triển đáng kể trong những năm qua.
proper armouring can prevent serious injuries during conflicts.
việc bọc thép đúng cách có thể ngăn ngừa những chấn thương nghiêm trọng trong các cuộc xung đột.
they are investing in armouring technologies for better protection.
họ đang đầu tư vào công nghệ bọc thép để bảo vệ tốt hơn.
armouring ships is essential for naval security.
việc bọc thép tàu là điều cần thiết cho an ninh hàng hải.
the armouring of critical infrastructure is a priority.
việc bọc thép cơ sở hạ tầng quan trọng là ưu tiên hàng đầu.
armouring can significantly reduce the risk of damage.
việc bọc thép có thể giảm đáng kể nguy cơ hư hại.
they are researching new materials for armouring applications.
họ đang nghiên cứu các vật liệu mới cho các ứng dụng bọc thép.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay