armr a deal
chống lại một giao dịch
armr your defenses
củng cố phòng thủ của bạn
armr against danger
chống lại nguy hiểm
armr a deal
chống lại một giao dịch
armr your defenses
củng cố phòng thủ của bạn
armr against danger
chống lại nguy hiểm
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay