armr

[Mỹ]/ɑːmə/
[Anh]/ɑrmər/

Dịch

n. người làm hoặc sửa giáp
Word Forms
so sánh nhấtarmrest

Cụm từ & Cách kết hợp

armr a deal

chống lại một giao dịch

armr your defenses

củng cố phòng thủ của bạn

armr against danger

chống lại nguy hiểm

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay