| số nhiều | arrestments |
arrestment order
lệnh bắt giữ
lifting the arrestment
hủy bỏ lệnh bắt giữ
legal arrestment procedures
thủ tục bắt giữ hợp pháp
arrestment for questioning
bắt giữ để thẩm vấn
arrestment of assets
bắt giữ tài sản
the arrestment of the suspect was swift and efficient.
Việc bắt giữ đối tượng nghi phạm diễn ra nhanh chóng và hiệu quả.
his arrestment came as a surprise to the community.
Việc bắt giữ của anh ấy là một bất ngờ đối với cộng đồng.
there was a significant arrestment of criminal activities in the area.
Có một sự bắt giữ đáng kể các hoạt động tội phạm trong khu vực.
the police announced the arrestment of several gang members.
Cảnh sát thông báo về việc bắt giữ nhiều thành viên băng đảng.
the arrestment process was complicated by legal challenges.
Quy trình bắt giữ trở nên phức tạp do những thách thức pháp lý.
witnesses reported the arrestment of the thief last night.
Nhân chứng báo cáo về việc bắt giữ tên trộm vào đêm qua.
her timely arrestment prevented further crimes.
Việc bắt giữ kịp thời của cô ấy đã ngăn chặn những tội phạm tiếp theo.
the arrestment was carried out without any violence.
Việc bắt giữ được thực hiện mà không có bất kỳ bạo lực nào.
after the arrestment, the investigation continued.
Sau khi bắt giữ, cuộc điều tra tiếp tục.
the arrestment of the leader marked a turning point in the case.
Việc bắt giữ thủ lĩnh đánh dấu một bước ngoặt trong vụ án.
arrestment order
lệnh bắt giữ
lifting the arrestment
hủy bỏ lệnh bắt giữ
legal arrestment procedures
thủ tục bắt giữ hợp pháp
arrestment for questioning
bắt giữ để thẩm vấn
arrestment of assets
bắt giữ tài sản
the arrestment of the suspect was swift and efficient.
Việc bắt giữ đối tượng nghi phạm diễn ra nhanh chóng và hiệu quả.
his arrestment came as a surprise to the community.
Việc bắt giữ của anh ấy là một bất ngờ đối với cộng đồng.
there was a significant arrestment of criminal activities in the area.
Có một sự bắt giữ đáng kể các hoạt động tội phạm trong khu vực.
the police announced the arrestment of several gang members.
Cảnh sát thông báo về việc bắt giữ nhiều thành viên băng đảng.
the arrestment process was complicated by legal challenges.
Quy trình bắt giữ trở nên phức tạp do những thách thức pháp lý.
witnesses reported the arrestment of the thief last night.
Nhân chứng báo cáo về việc bắt giữ tên trộm vào đêm qua.
her timely arrestment prevented further crimes.
Việc bắt giữ kịp thời của cô ấy đã ngăn chặn những tội phạm tiếp theo.
the arrestment was carried out without any violence.
Việc bắt giữ được thực hiện mà không có bất kỳ bạo lực nào.
after the arrestment, the investigation continued.
Sau khi bắt giữ, cuộc điều tra tiếp tục.
the arrestment of the leader marked a turning point in the case.
Việc bắt giữ thủ lĩnh đánh dấu một bước ngoặt trong vụ án.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay