arrow-slit

[Mỹ]/[ˈærəʊ slɪt]/
[Anh]/[ˈærˌoʊ slɪt]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một khe hẹp, thẳng đứng trong tường thành mà các cung thủ có thể bắn ra ngoài; Một khe tương tự trong các công trình phòng thủ khác.
Word Forms
số nhiềuarrow-slits

Cụm từ & Cách kết hợp

arrow-slit window

cửa sổ bắn cung

through arrow-slits

qua các lỗ bắn cung

arrow-slit detail

chi tiết lỗ bắn cung

narrow arrow-slit

lỗ bắn cung hẹp

arrow-slits lined

các lỗ bắn cung xếp hàng

defending from arrow-slits

phòng thủ từ các lỗ bắn cung

arrow-slit castle

lâu đài có lỗ bắn cung

arrow-slit wall

bức tường có lỗ bắn cung

observing through arrow-slits

quan sát qua các lỗ bắn cung

arrow-slit design

thiết kế lỗ bắn cung

Câu ví dụ

the castle's arrow-slit offered a strategic vantage point for archers.

Khe bắn tên của lâu đài cung cấp một vị trí quan sát chiến lược cho các cung thủ.

rain lashed against the arrow-slit, blurring the view outside.

Mưa quật vào khe bắn tên, làm mờ tầm nhìn bên ngoài.

he peered through the arrow-slit, searching for any sign of movement.

Anh ta nhìn qua khe bắn tên, tìm kiếm bất kỳ dấu hiệu chuyển động nào.

the arrow-slit was narrow but provided excellent protection for defenders.

Khe bắn tên hẹp nhưng cung cấp sự bảo vệ tuyệt vời cho những người phòng thủ.

light filtered weakly through the arrow-slit, illuminating the room slightly.

Ánh sáng lọt yếu ớt qua khe bắn tên, chiếu sáng căn phòng một chút.

the arrow-slit's position allowed for effective crossfire with other defenders.

Vị trí của khe bắn tên cho phép bắn chéo hiệu quả với những người phòng thủ khác.

a stone ledge surrounded the arrow-slit, providing a place to stand.

Một bệ đá bao quanh khe bắn tên, cung cấp một nơi để đứng.

the arrow-slit was a key feature in the castle's defensive design.

Khe bắn tên là một đặc điểm quan trọng trong thiết kế phòng thủ của lâu đài.

he carefully cleaned the arrow-slit, ensuring it was clear for firing.

Anh ta cẩn thận lau chùi khe bắn tên, đảm bảo nó rõ ràng để bắn.

the arrow-slit overlooked the courtyard, providing a clear line of sight.

Khe bắn tên nhìn ra sân, cung cấp một đường ngắm rõ ràng.

the arrow-slit's design maximized visibility while minimizing vulnerability.

Thiết kế của khe bắn tên tối đa hóa khả năng hiển thị đồng thời giảm thiểu khả năng bị tổn thương.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay