arrowana

[Mỹ]/ˌærəˈwɑːnə/
[Anh]/ˌærəˈwɑːnə/

Dịch

Word Forms
số nhiềuarrowanas

Cụm từ & Cách kết hợp

silver arrowana

black arrowana

asian arrowana

giant arrowana

arrowana care

arrowana fish

juvenile arrowana

arrowana tank

wild arrowana

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay