arrowwood

[Mỹ]/ˈærəˌwʊd/
[Anh]/ˈærəˌwʊd/

Dịch

n.Một loại cây bụi hoặc cây nhỏ với các nhánh thẳng, linh hoạt mà trước đây được người Mỹ bản địa sử dụng để làm mũi tên.

Cụm từ & Cách kết hợp

arrowwood tree

cây tầm thường

arrowwood shrub

cây bụi tầm thường

arrowwood berries

quả mọng của cây tầm thường

arrowwood identification

nhận dạng cây tầm thường

arrowwood plant care

chăm sóc cây tầm thường

grow arrowwood shrubs

trồng cây bụi tầm thường

arrowwood landscape use

sử dụng cây tầm thường trong cảnh quan

native arrowwood species

các loài cây tầm thường bản địa

arrowwood wildlife habitat

môi trường sống động vật hoang dã của cây tầm thường

Câu ví dụ

arrowwood is often used for making furniture.

Gỗ arrowwood thường được sử dụng để làm đồ nội thất.

the leaves of the arrowwood tree are quite distinctive.

Lá của cây arrowwood khá đặc biệt.

many birds build nests in arrowwood shrubs.

Nhiều loài chim làm tổ trong các bụi arrowwood.

arrowwood can thrive in wetland areas.

Arrowwood có thể phát triển mạnh ở các vùng đất ngập nước.

the bark of arrowwood is used in traditional medicine.

Vỏ cây arrowwood được sử dụng trong y học truyền thống.

in autumn, arrowwood displays beautiful colors.

Vào mùa thu, arrowwood khoe những màu sắc tuyệt đẹp.

arrowwood is a popular choice for landscaping.

Arrowwood là lựa chọn phổ biến cho cảnh quan.

we planted arrowwood along the pathway.

Chúng tôi đã trồng arrowwood dọc theo con đường.

arrowwood provides excellent cover for wildlife.

Arrowwood cung cấp nơi trú ẩn tuyệt vời cho động vật hoang dã.

harvesting arrowwood can be done sustainably.

Thu hoạch arrowwood có thể được thực hiện một cách bền vững.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay