arroyoes

[Mỹ]/əˈroɪ.oʊz/
[Anh]/ərˈroʊ.iːz/

Dịch

n. Một dòng suối nhỏ hoặc khe suối, đặc biệt ở khu vực khô cằn.; Một họ Tây Ban Nha.

Câu ví dụ

the arroyoes in the desert provide essential water sources for wildlife.

các con kênh nhỏ ở sa mạc cung cấp các nguồn nước thiết yếu cho động vật hoang dã.

we hiked along the arroyoes, enjoying the beautiful scenery.

chúng tôi đi bộ đường dài dọc theo các con kênh nhỏ, tận hưởng phong cảnh tuyệt đẹp.

during the rainy season, the arroyoes can swell rapidly.

trong mùa mưa, các con kênh nhỏ có thể dâng lên nhanh chóng.

the children played near the arroyoes, splashing in the water.

các em bé chơi gần các con kênh nhỏ, nghịch nước.

arroyoes are often home to various species of fish and birds.

các con kênh nhỏ thường là nơi sinh sống của nhiều loài cá và chim.

the arroyoes carved through the landscape over thousands of years.

các con kênh nhỏ đã khoét qua cảnh quan trong hàng ngàn năm.

farmers rely on the arroyoes for irrigation during dry seasons.

những người nông dân dựa vào các con kênh nhỏ để tưới tiêu trong mùa khô.

exploring the arroyoes can lead to discovering unique plants.

khám phá các con kênh nhỏ có thể dẫn đến việc phát hiện ra những loài thực vật độc đáo.

we set up camp near the arroyoes to enjoy the cool breeze.

chúng tôi dựng trại gần các con kênh nhỏ để tận hưởng làn gió mát.

the sound of flowing water in the arroyoes is very soothing.

tiếng nước chảy trong các con kênh nhỏ rất êm dịu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay