gulch

[Mỹ]/ɡʌltʃ/
[Anh]/ɡʌltʃ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một khe hẹp và dốc với hai bên đánh dấu lộ trình của một dòng suối chảy nhanh; một hẻm núi nhỏ hoặc một khe khô.
Word Forms
số nhiềugulches

Cụm từ & Cách kết hợp

deep gulch

đáy sâu

narrow gulch

hẹp

rocky gulch

đồi núi đá

dry gulch

khô

glistening gulch

lấp lánh

hidden gulch

ẩn

steep gulch

dốc

wide gulch

rộng

lush gulch

xanh tốt

flooded gulch

ngập lụt

Câu ví dụ

the hikers discovered a hidden gulch during their trek.

Những người đi bộ đường dài đã phát hiện ra một con khe ẩn trong chuyến đi bộ của họ.

we set up camp near the gulch to enjoy the scenery.

Chúng tôi dựng trại gần con khe để tận hưởng phong cảnh.

the water in the gulch was crystal clear.

Nước trong khe rất trong vắt.

wildflowers bloomed along the edges of the gulch.

Những bông hoa dại nở dọc theo các mép của con khe.

he carefully climbed down into the steep gulch.

Anh ta cẩn thận leo xuống con khe dốc.

the gulch was home to many unique wildlife species.

Con khe là nơi sinh sống của nhiều loài động vật hoang dã độc đáo.

they followed the sound of rushing water to the gulch.

Họ theo dõi tiếng nước chảy xiết đến con khe.

the gulch provided a natural barrier against the wind.

Con khe cung cấp một hàng rào tự nhiên chống lại gió.

explorers often seek out gulches for their stunning views.

Những người khám phá thường tìm kiếm các con khe vì những cảnh quan tuyệt đẹp của chúng.

the old legend spoke of treasure hidden in the gulch.

Truyền thuyết cổ xưa kể về kho báu ẩn giấu trong con khe.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay