arsenites

[Mỹ]/[ˈɑːsənaɪts]/
[Anh]/[ˈɑːsənaɪts]/

Dịch

n. Một loại khoáng chất chứa asen, thường kết hợp với các nguyên tố khác.
n., pl. Những người lao động trong xưởng đạn; những người chế tạo vũ khí.

Cụm từ & Cách kết hợp

detecting arsenites

Phát hiện arsenit

high arsenites

Mức arsenit cao

arsenites levels

Mức arsenit

containing arsenites

Chứa arsenit

arsenites contamination

Ô nhiễm arsenit

test for arsenites

Thử nghiệm arsenit

arsenites present

Có arsenit hiện diện

arsenites found

Tìm thấy arsenit

arsenites exposure

Phơi nhiễm arsenit

reduced arsenites

Giảm arsenit

Câu ví dụ

the analysis confirmed the presence of arsenites in the water sample.

Phân tích đã xác nhận sự hiện diện của các hợp chất arsenit trong mẫu nước.

arsenites are a group of inorganic compounds containing arsenic.

Arsenit là một nhóm các hợp chất vô cơ chứa asen.

researchers are investigating the environmental impact of arsenites.

Nghiên cứu viên đang điều tra tác động môi trường của arsenit.

the mining process often releases arsenites into the surrounding soil.

Quy trình khai thác thường làm phát thải arsenit vào đất xung quanh.

strict regulations govern the disposal of arsenites and related waste.

Các quy định nghiêm ngặt điều chỉnh việc xử lý arsenit và chất thải liên quan.

geologists study the distribution of arsenites in various rock formations.

Các nhà địa chất nghiên cứu sự phân bố của arsenit trong các dạng đá khác nhau.

arsenites can pose a significant threat to human health if ingested.

Arsenit có thể gây ra mối đe dọa nghiêm trọng đến sức khỏe con người nếu được nuốt vào.

the team used advanced techniques to detect trace amounts of arsenites.

Đội ngũ đã sử dụng các kỹ thuật tiên tiến để phát hiện lượng arsenit nhỏ.

arsenites are commonly found in volcanic and hydrothermal environments.

Arsenit thường được tìm thấy trong môi trường núi lửa và thủy nhiệt.

the remediation plan aims to remove arsenites from the contaminated site.

Kế hoạch phục hồi nhằm loại bỏ arsenit khỏi khu vực bị ô nhiễm.

understanding the behavior of arsenites in groundwater is crucial.

Hiểu rõ hành vi của arsenit trong nước ngầm là rất quan trọng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay